ERA Art Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mỹ Thuật Thời Đại
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104157862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7GDTDA |
| 成立日期 | 2009-09-10 |
| 联系地址 | Số 4 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ THUẬT THỜI ĐẠI |
| 企业英文名称 | ERA ART JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842437281968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $399.4K | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| DM Modern Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $219.2K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Guangdong Maydos Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $192.9K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| DM Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| GD JINHE HONGTAI SUPPLY CHAIN CO,LTD | 中国 | 2 | $88.8K | 聚合物胶粘剂 |
| Foshan Biopoly New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.2K | 丙烯酸/乙烯涂料、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 聚合物胶粘剂 | GD JINHE HONGTAI SUPPLY CHAIN CO,LTD | 中国 | $672 |
| 2026-02-13 | 聚合物胶粘剂 | GD JINHE HONGTAI SUPPLY CHAIN CO,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-02-13 | 聚合物胶粘剂 | GD JINHE HONGTAI SUPPLY CHAIN CO,LTD | 中国 | $34.4K |
| 2026-02-12 | 聚合物胶粘剂 | GD JINHE HONGTAI SUPPLY CHAIN CO,LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-02-12 | 聚合物胶粘剂 | GD JINHE HONGTAI SUPPLY CHAIN CO,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-02-12 | 聚合物胶粘剂 | GD JINHE HONGTAI SUPPLY CHAIN CO,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-04 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-04 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.7K |
| 2025-10-07 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-10-07 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |