Aubase Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AUBASE VIệT NAM
102
进口笔数
20
出口笔数
$372.3K
进口金额
$36.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-21
最近出口
31
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315498477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEYY6A5 |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Số 82, Đường DC11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUBASE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUBASE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 232/1 Đường Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84846644222 |
| 邮箱 | aubase.com@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $145.5K |
| 中国 | 31 | $84.7K |
| 德国 | 27 | $48.6K |
| 瑞士 | 19 | $31.7K |
| 列支敦士登 | 10 | $11.6K |
| 韩国 | 3 | $11.2K |
| 意大利 | 14 | $11.1K |
| 匈牙利 | 2 | $4.9K |
| 英国 | 1 | $4.5K |
| 奥地利 | 3 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $28.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $167.2K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Dynech (Guangzhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $46.9K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Harrington Industrial Plastics, LLC | 美国 | 12 | $26.2K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| Fergo Armaturen GmbH | 德国 | 6 | $25.4K | 其他电气设备、阀门龙头 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Huasheng Pipeline Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 塑料管件、阀门龙头 |
| KVG Kunststoff Vertriebs KG | 德国 | 5 | $8.9K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Miebo Tech Export GmbH | 德国 | 4 | $7.5K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| Autosen GmbH | 德国 | 5 | $6.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Praher Plastics Austria GmbH | 德国 | 3 | $4.3K | 阀门龙头、止回阀 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 9 | $19.2K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Khmer Beverages Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 乙烯聚合物塑料、初级形态PET |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 甲醇、变形尼龙纱 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 1 | $2.8K | 其他纸及纸板、瓦楞纸箱 | |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 甲醇、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $67 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 荷兰 | $74 |
| 2026-04-28 | 液体流量计 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 荷兰 | $132 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 荷兰 | $132 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $67 |
| 2026-04-28 | 流量压力检测零件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 美国 | $447 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $51 |
| 2026-04-28 | 液体流量计 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 匈牙利 | $802 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 荷兰 | $270 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $745 |
| 2025-10-29 | 止回阀 | KHMER BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $560 |
| 2025-10-29 | 塑料管件 | KHMER BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $33 |
| 2025-10-29 | 塑料管件 | KHMER BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $19 |
| 2025-10-29 | 塑料管件 | KHMER BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $92 |
| 2025-10-29 | 硬质PVC管 | KHMER BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $100 |
| 2025-10-29 | 塑料管件 | KHMER BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $122 |
| 2025-10-29 | 止回阀 | KHMER BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $603 |
| 2025-10-29 | 硬质PVC管 | KHMER BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $197 |
| 2025-10-29 | 塑料管件 | KHMER BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $24 |