Hoang Son Joint Stock Company - South Branch
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他矿渣及灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOàNG SơN FLY ASH AND CEMENT - CHI NHáNH PHíA NAM
1
进口笔数
49
出口笔数
$805
进口金额
$1.37M
出口金额
2024-08-30
最近进口
2026-03-27
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700277272-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP415TWG |
| 成立日期 | 2016-12-01 |
| 联系地址 | Lô C.01A, Đường số 03, Khu công nghiệp Long Hậu, ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG SƠN FLY ASH AND CEMENT - CHI NHÁNH PHÍA NAM |
| 企业英文名称 | SOUTH BRANCH OF HOANG SON LIMITED COMPANY- FLY ASH AND CEMENT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô C.01A, Đường số 03, Khu công nghiệp Long Hậu, ấp Long Hậu 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02293864184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $805 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $937.8K |
| 柬埔寨 | 5 | $151.9K |
| 泰国 | 3 | $114.1K |
| 新加坡 | 6 | $70.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3a5ab9a9db950a9d2d39aac487e25616 | 1 | $805 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infinite Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $606.7K | 其他矿渣及灰 |
| EP Power Minerals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $213.9K | 其他矿渣及灰 |
| The Siam Cement (Thung Song) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $188.0K | 其他矿渣及灰 |
| Infinite Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $151.9K | 其他矿渣及灰、生石灰 |
| THE SIAM CEMENT (THUNGSONG) CO., LTD. | 1 | $95.0K | 其他矿渣及灰 | |
| The Siam Cement (Ta Luang) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $62.5K | 泵及压缩机零件、气动升降机 |
| The Siam Cement (Kaeng Khoi) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $51.6K | 矿物加工机零件、气动升降机 |
| Skychem Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27 | 其他矿渣及灰 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 其他自动数据处理部件 | CHRISTIAN PFEIFFER MASCHINENFABRIK | 美国 | $805 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他矿渣及灰 | THE SIAM CEMENT (THUNGSONG) CO., LTD. | — | $95.0K |
| 2025-06-04 | 其他矿渣及灰 | EP POWER MINERALS ASIA PTE LTD | 越南 | $17.4K |
| 2025-04-15 | 其他矿渣及灰 | THE SIAM CEMENT (THUNGSONG) CO., LTD. | 越南 | $94.7K |
| 2024-07-16 | 其他矿渣及灰 | THE SIAM CEMENT (TA LUANG) CO. LTD | 泰国 | $28.1K |
| 2024-07-16 | 其他矿渣及灰 | THE SIAM CEMENT (TA LUANG) CO. LTD | 泰国 | $34.4K |
| 2024-07-16 | 其他矿渣及灰 | THE SIAM CEMENT (KAENG KHOI) CO LTD | 泰国 | $51.6K |
| 2024-06-12 | 其他矿渣及灰 | SKYCHEM PTE LTD | 新加坡 | $27 |
| 2024-06-06 | 其他矿渣及灰 | EP POWER MINERALS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2024-06-06 | 其他矿渣及灰 | EP POWER MINERALS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $15.0K |
| 2024-05-17 | 其他矿渣及灰 | EP POWER MINERALS ASIA PTE LTD | 越南 | $12.0K |