Hoang Son Joint Stock Company - South Branch

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他矿渣及灰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOàNG SơN FLY ASH AND CEMENT - CHI NHáNH PHíA NAM

1
进口笔数
49
出口笔数
$805
进口金额
$1.37M
出口金额
2024-08-30
最近进口
2026-03-27
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 3 笔2024-08进口 $805 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 3 笔2024-08进口 $805 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号2700277272-002
企查查编码QVNP415TWG
成立日期2016-12-01
联系地址Lô C.01A, Đường số 03, Khu công nghiệp Long Hậu, ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG SƠN FLY ASH AND CEMENT - CHI NHÁNH PHÍA NAM
企业英文名称SOUTH BRANCH OF HOANG SON LIMITED COMPANY- FLY ASH AND CEMENT
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô C.01A, Đường số 03, Khu công nghiệp Long Hậu, ấp Long Hậu 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话02293864184
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847180其他自动数据处理部件

出口

HS 编码产品
262190其他矿渣及灰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$805

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$937.8K
柬埔寨5$151.9K
泰国3$114.1K
新加坡6$70.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3a5ab9a9db950a9d2d39aac487e256161$805

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Infinite Technology Co., Ltd.越南20$606.7K其他矿渣及灰
EP Power Minerals Asia Pte. Ltd.新加坡17$213.9K其他矿渣及灰
The Siam Cement (Thung Song) Co., Ltd.越南2$188.0K其他矿渣及灰
Infinite Technology Co., Ltd.柬埔寨5$151.9K其他矿渣及灰、生石灰
THE SIAM CEMENT (THUNGSONG) CO., LTD.1$95.0K其他矿渣及灰
The Siam Cement (Ta Luang) Co., Ltd.泰国2$62.5K泵及压缩机零件、气动升降机
The Siam Cement (Kaeng Khoi) Co., Ltd.泰国1$51.6K矿物加工机零件、气动升降机
Skychem Pte. Ltd.新加坡1$27其他矿渣及灰

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-30其他自动数据处理部件CHRISTIAN PFEIFFER MASCHINENFABRIK美国$805

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他矿渣及灰THE SIAM CEMENT (THUNGSONG) CO., LTD.$95.0K
2025-06-04其他矿渣及灰EP POWER MINERALS ASIA PTE LTD越南$17.4K
2025-04-15其他矿渣及灰THE SIAM CEMENT (THUNGSONG) CO., LTD.越南$94.7K
2024-07-16其他矿渣及灰THE SIAM CEMENT (TA LUANG) CO. LTD泰国$28.1K
2024-07-16其他矿渣及灰THE SIAM CEMENT (TA LUANG) CO. LTD泰国$34.4K
2024-07-16其他矿渣及灰THE SIAM CEMENT (KAENG KHOI) CO LTD泰国$51.6K
2024-06-12其他矿渣及灰SKYCHEM PTE LTD新加坡$27
2024-06-06其他矿渣及灰EP POWER MINERALS ASIA PTE LTD新加坡$2.4K
2024-06-06其他矿渣及灰EP POWER MINERALS ASIA PTE LTD新加坡$15.0K
2024-05-17其他矿渣及灰EP POWER MINERALS ASIA PTE LTD越南$12.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Son Joint Stock Company - South Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →