Minh Tung Steel Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 冷轧钢卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THéP MINH TùNG

51
进口笔数
0
出口笔数
$5.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $701.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $701.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $133.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $653.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $255.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $213.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $175.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $306.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $279.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $206.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $317.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $477.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $191.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $198.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $701.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $133.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $653.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $255.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $213.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $175.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $306.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $279.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $206.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $317.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $477.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $191.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $198.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109268580
企查查编码QVNVEW7N6W
成立日期2020-07-15
联系地址Khu công nghiệp Bình Phú, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP MINH TÙNG
企业英文名称MINH TUNG STEEL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Bắc Việt, Cụm công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
邮箱quynh.tmb946@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720916冷轧钢卷
720917冷轧钢卷
720918冷轧钢卷
721049镀锌钢板
720852热轧钢板
720838热轧钢卷
72085110mm以上热轧钢板
720839热轧钢卷
720853热轧钢板
720854热轧钢板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本45$4.47M
中国5$734.6K
中国台湾1$143.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetsusho Kayaba Corporation日本26$2.59M镀锌钢板、冷轧钢卷
Tetsusho Kayaba Corp日本7$983.8K镀锌钢板、冷轧钢卷
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国2$386.1K热轧钢卷、热轧钢卷
Eizen Incorporation日本4$264.8K热轧钢板、热轧钢板
Metax Corp.日本2$202.1K热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国1$179.8K10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f01$151.6K
Golden Source Steel Co. Ltd.中国台湾1$143.8K热轧钢卷、热轧钢卷
Esaka & Co.日本1$116.1K镀锌钢板、镀锌钢板
A Del Trading Co., Ltd.日本2$94.4K热轧钢板、热轧钢卷

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21冷轧钢卷Tetsusho Kayaba Corp日本$13.1K
2026-04-21冷轧钢卷Tetsusho Kayaba Corp日本$3.3K
2026-04-21冷轧钢卷Tetsusho Kayaba Corp日本$35.0K
2026-04-21冷轧钢卷Tetsusho Kayaba Corp日本$3.8K
2026-04-21冷轧钢卷Tetsusho Kayaba Corp日本$11.9K
2026-04-21冷轧钢卷Tetsusho Kayaba Corp日本$11.9K
2026-04-21冷轧钢卷Tetsusho Kayaba Corp日本$13.1K
2026-04-21冷轧钢卷Tetsusho Kayaba Corp日本$35.0K
2026-04-21冷轧钢卷Tetsusho Kayaba Corp日本$3.3K
2026-04-21冷轧钢卷Tetsusho Kayaba Corp日本$3.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Tung Steel Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →