Minh Tung Steel Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 冷轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THéP MINH TùNG
51
进口笔数
0
出口笔数
$5.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109268580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEW7N6W |
| 成立日期 | 2020-07-15 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bình Phú, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP MINH TÙNG |
| 企业英文名称 | MINH TUNG STEEL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Bắc Việt, Cụm công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 邮箱 | quynh.tmb946@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 45 | $4.47M |
| 中国 | 5 | $734.6K |
| 中国台湾 | 1 | $143.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetsusho Kayaba Corporation | 日本 | 26 | $2.59M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | 7 | $983.8K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $386.1K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Eizen Incorporation | 日本 | 4 | $264.8K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Metax Corp. | 日本 | 2 | $202.1K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $179.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 1 | $151.6K | ||
| Golden Source Steel Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $143.8K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Esaka & Co. | 日本 | 1 | $116.1K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| A Del Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $94.4K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | $13.1K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | $35.0K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | $11.9K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | $11.9K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | $13.1K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | $35.0K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | $3.8K |