Amigo Global Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 鲜草莓
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư AMIGO TOàN CầU
7
进口笔数
0
出口笔数
$74.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108200903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9ACJHN |
| 成立日期 | 2018-03-27 |
| 联系地址 | Số nhà 31, ngõ 46B, đường Thượng Hội, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AMIGO TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | AMIGO GLOBAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31, ngõ 46B, đường Thượng Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916766886 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $74.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daemyung Farms Corp. | 韩国 | 1 | $46.4K | 鲜草莓、810100 |
| Daemyung Corp. | 韩国 | 5 | $23.9K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Gyeongnam Trading Inc. | 韩国 | 1 | $4.5K | 鲜草莓、其他鲜蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-28 | 鲜葡萄 | DAEMYUNG FARMS CORP ORATION | 韩国 | $23.4K |
| 2023-10-28 | 鲜葡萄 | DAEMYUNG FARMS CORP ORATION | 韩国 | $23.0K |
| 2023-04-14 | 鲜草莓 | DAEMYUNG CORP ORATION | 韩国 | $1.9K |
| 2023-04-14 | 鲜草莓 | DAEMYUNG CORP ORATION | 韩国 | $2.2K |
| 2023-02-25 | 鲜草莓 | DAEMYUNG CORP ORATION | 韩国 | $4.0K |
| 2023-02-12 | 鲜草莓 | DAEMYUNG CORP ORATION | 韩国 | $4.0K |
| 2023-02-10 | 鲜草莓 | GYEONGNAM TRADING INC | 韩国 | $4.5K |
| 2023-01-08 | 鲜草莓 | DAEMYUNG CORP ORATION | 韩国 | $4.0K |
| 2023-01-05 | 鲜草莓 | DAEMYUNG CORP ORATION | 韩国 | $7.9K |