Advanced Technology Transfer & Investment New Generation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 X射线装置及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Chuyển Giao Công Nghệ Thế Hệ Mới
15
进口笔数
9
出口笔数
$250.5K
进口金额
$178.5K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2025-09-10
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104774801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81A3KH8 |
| 成立日期 | 2010-06-29 |
| 联系地址 | P. 505, E1, Khu tập thể Văn Chương, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ THẾ HỆ MỚI |
| 企业英文名称 | ADVANCED TECHNOLOGY TRANSFER AND INVESTMENT NEW GENERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P. 505, E1, Khu tập thể Văn Chương, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842462762230 |
| 邮箱 | letronghung1971@gmail.com |
| 传真 | 0462762230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854460 | 高压电线 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $228.1K |
| 韩国 | 1 | $20.6K |
| 菲律宾 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $122.0K |
| 越南 | 8 | $56.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $148.5K | 其他钢铁废料、乙烯聚合物废料 |
| Kurtz Ersa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钎焊机 |
| Comet Yxlon GmbH | 德国 | 11 | $31.8K | X射线装置及零件、非医用X射线设备 |
| Witeg Labortechnik GmbH | 德国 | 1 | $20.6K | 其他实验室玻璃器皿、温控处理设备 |
| Kurtz Ersa Asia Ltd. | 德国 | 1 | $2.7K | 其他钎焊机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comet Yxlon GmbH | 德国 | 1 | $122.0K | 电力控制板、X射线装置及零件 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $48.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 非泡沫橡胶密封件 | COMET YXLON GMBH | 德国 | $187 |
| 2025-09-05 | X射线装置及零件 | COMET YXLON GMBH | 德国 | $938 |
| 2025-08-09 | X射线装置及零件 | COMET YXLON GMBH | 德国 | $919 |
| 2025-07-24 | 温控处理设备 | WITEG LABORTECHNIK GMBH | 韩国 | $20.6K |
| 2025-07-14 | X射线装置及零件 | COMET YXLON GMBH | 德国 | $943 |
| 2025-07-08 | 带接头绝缘电线 | KURTZ ERSA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $47 |
| 2025-07-08 | 其他钎焊机 | KURTZ ERSA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $12.1K |
| 2025-07-08 | 通风罩 | KURTZ ERSA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $34.7K |
| 2025-01-15 | X射线装置及零件 | COMET YXLON GMBH | 德国 | $528 |
| 2025-01-07 | X射线装置及零件 | COMET YXLON GMBH | 德国 | $532 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | X射线装置及零件 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-13 | X射线装置及零件 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-21 | X射线装置及零件 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-09 | X射线装置及零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25.7K |
| 2024-10-29 | X射线装置及零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-10-12 | X射线装置及零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $120 |
| 2024-10-12 | X射线装置及零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2024-07-16 | X射线装置及零件 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2023-05-17 | 非医用X射线设备 | COMET YXLON GMBH | 德国 | $122.0K |
| 2023-04-20 | 高压电线 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |