Lang Son Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT Và THươNG MạI LạNG SơN
192
进口笔数
0
出口笔数
$3.64M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900102160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD6CPJ6 |
| 成立日期 | 2006-03-01 |
| 联系地址 | Số 125, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | LANG SON TRADING AND PRODUCTION JOINT – STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 125, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84253898099 |
| 传真 | 0253871059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 681490 | 云母制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 190 | $3.63M |
| 中国台湾 | 2 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.08M | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $836.5K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $455.7K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Pingxiang Mingqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $351.7K | 蓄电池零件、贱金属铰链 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $251.2K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
| Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $173.0K | 钢制气罐、聚丙烯塑料 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Pingxiang Yibo Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.6K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 金属焊条 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-12-26 | 焊接材料 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-12-26 | 玻璃绝缘子 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 铜绕组线 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 绝缘电线 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-12-26 | 玻璃绝缘子 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $144 |
| 2025-12-26 | 金属焊条 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-12-26 | 金属焊条 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-12-26 | 铜绕组线 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-26 | 其他玻璃纤维 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $980 |