Synthetic Chemical Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 284 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SYNTHETIC CHEMICAL VINA
91
进口笔数
284
出口笔数
$867.5K
进口金额
$869.4K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
25
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108642901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MTHK2K |
| 成立日期 | 2019-03-12 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 7 đường 80, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYNTHETIC CHEMICAL VINA |
| 企业英文名称 | SYNTHETIC CHEMICAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 7 đường 80, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84856613333 |
| 邮箱 | cs@chemicalscv.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 741022 | 衬背铜箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $723.8K |
| 美国 | 23 | $72.6K |
| 日本 | 5 | $43.4K |
| 英国 | 1 | $10.0K |
| 中国台湾 | 8 | $6.6K |
| 德国 | 1 | $5.7K |
| 越南 | 1 | $4.4K |
| 印度 | 1 | $852 |
| 加拿大 | 1 | $154 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 278 | $864.8K |
| 印度 | 2 | $2.3K |
| 中国香港 | 1 | $1.2K |
| 日本 | 2 | $820 |
| 马来西亚 | 1 | $341 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Best Chemical Co., Ltd. | 中国 | 30 | $658.6K | 环氧树脂、其他催化剂制剂 |
| Zhangjiagang Boyida New Tech LLC | 中国 | 12 | $45.9K | 聚合物胶粘剂 |
| Daikin Chemical Southeast Asia Co., Ltd. | 日本 | 5 | $43.4K | 聚四氟乙烯、氟聚合物(PTFE除外) |
| PAS ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 6 | $35.2K | 环氧树脂、1kg以下胶粘剂 |
| Suzhou Runde New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.8K | 其他粘合剂≤1kg、非泡沫塑料片 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EVERWIDE CHEMICAL CO | 中国台湾 | 7 | $6.4K | 1kg以下胶粘剂、其他催化剂制剂 |
| APM Technica AG | 瑞士 | 2 | $6.3K | 1kg以下胶粘剂、聚合物基油漆 |
| Techno Adhesives Inc | 美国 | 2 | $4.1K | 聚合物胶粘剂、自粘塑料片 |
| Durable Marker Supply Pia Jnb | 美国 | 4 | $1.9K | 其他合成染料、毡尖笔 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $403.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $186.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $95.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $77.6K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $48.0K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.3K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | 5 | $6.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 5 | $6.4K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 新加坡 | 3 | $6.2K | 氮、其他钢铁制品 |
| Shunsin Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 环氧树脂 | YIXING BEST CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-09 | 环氧树脂 | YIXING BEST CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-02 | 其他催化剂制剂 | YIXING BEST CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-02 | 环氧树脂 | YIXING BEST CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-02 | 环氧树脂 | YIXING BEST CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-02 | 其他催化剂制剂 | YIXING BEST CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-30 | 油漆颜料 | DURABLE SUPPLY CO LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 环氧树脂 | YIXING BEST CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-19 | 其他催化剂制剂 | YIXING BEST CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-18 | 聚合物胶粘剂 | ZHANGJIAGANG BOYIDA NEW TECH LLC | 中国 | $5.1K |
出口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $684 |
| 2026-04-28 | 安全阀 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $47.2K |
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $584 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-16 | 其他不饱和聚酯 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他不饱和聚酯 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他不饱和聚酯 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-11 | 焊接用焊剂 | SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD | 越南 | $947 |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |