Synthetic Chemical Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 284 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SYNTHETIC CHEMICAL VINA

91
进口笔数
284
出口笔数
$867.5K
进口金额
$869.4K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
25
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 9 笔2023-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $14.3K · 7 笔2023-11进口 $4.2K · 2 笔出口 $9.5K · 5 笔2023-12进口 $8.0K · 3 笔出口 $23.5K · 5 笔2024-01进口 $10.5K · 5 笔出口 $19.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-03进口 $27.4K · 2 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-04进口 $30.7K · 4 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-05进口 $22.2K · 4 笔出口 $13.5K · 12 笔2024-06进口 $32.5K · 1 笔出口 $10.1K · 12 笔2024-07进口 $57.9K · 4 笔出口 $10.9K · 7 笔2024-08进口 $61.4K · 4 笔出口 $21.3K · 6 笔2024-09进口 $56.8K · 3 笔出口 $16.1K · 9 笔2024-10进口 $31.4K · 2 笔出口 $32.3K · 10 笔2024-11进口 $31.5K · 3 笔出口 $46.8K · 12 笔2024-12进口 $38.8K · 7 笔出口 $31.2K · 9 笔2025-01进口 $55.0K · 3 笔出口 $45.5K · 12 笔2025-02进口 $55.0K · 4 笔出口 $24.9K · 14 笔2025-03进口 $23.5K · 2 笔出口 $44.1K · 11 笔2025-04进口 $22.6K · 3 笔出口 $19.1K · 9 笔2025-05进口 $22.8K · 3 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-06进口 $23.1K · 2 笔出口 $17.6K · 5 笔2025-07进口 $19.6K · 4 笔出口 $60.1K · 12 笔2025-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $23.9K · 8 笔2025-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $23.1K · 6 笔2025-10进口 $14.7K · 3 笔出口 $33.9K · 11 笔2025-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $28.2K · 8 笔2025-12进口 $35.3K · 5 笔出口 $33.6K · 10 笔2026-01进口 $16.2K · 5 笔出口 $55.0K · 9 笔2026-02进口 $16.1K · 2 笔出口 $34.9K · 9 笔2026-03进口 $23.6K · 3 笔出口 $22.4K · 8 笔2026-04进口 $72.8K · 2 笔出口 $80.4K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 9 笔2023-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $14.3K · 7 笔2023-11进口 $4.2K · 2 笔出口 $9.5K · 5 笔2023-12进口 $8.0K · 3 笔出口 $23.5K · 5 笔2024-01进口 $10.5K · 5 笔出口 $19.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-03进口 $27.4K · 2 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-04进口 $30.7K · 4 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-05进口 $22.2K · 4 笔出口 $13.5K · 12 笔2024-06进口 $32.5K · 1 笔出口 $10.1K · 12 笔2024-07进口 $57.9K · 4 笔出口 $10.9K · 7 笔2024-08进口 $61.4K · 4 笔出口 $21.3K · 6 笔2024-09进口 $56.8K · 3 笔出口 $16.1K · 9 笔2024-10进口 $31.4K · 2 笔出口 $32.3K · 10 笔2024-11进口 $31.5K · 3 笔出口 $46.8K · 12 笔2024-12进口 $38.8K · 7 笔出口 $31.2K · 9 笔2025-01进口 $55.0K · 3 笔出口 $45.5K · 12 笔2025-02进口 $55.0K · 4 笔出口 $24.9K · 14 笔2025-03进口 $23.5K · 2 笔出口 $44.1K · 11 笔2025-04进口 $22.6K · 3 笔出口 $19.1K · 9 笔2025-05进口 $22.8K · 3 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-06进口 $23.1K · 2 笔出口 $17.6K · 5 笔2025-07进口 $19.6K · 4 笔出口 $60.1K · 12 笔2025-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $23.9K · 8 笔2025-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $23.1K · 6 笔2025-10进口 $14.7K · 3 笔出口 $33.9K · 11 笔2025-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $28.2K · 8 笔2025-12进口 $35.3K · 5 笔出口 $33.6K · 10 笔2026-01进口 $16.2K · 5 笔出口 $55.0K · 9 笔2026-02进口 $16.1K · 2 笔出口 $34.9K · 9 笔2026-03进口 $23.6K · 3 笔出口 $22.4K · 8 笔2026-04进口 $72.8K · 2 笔出口 $80.4K · 14 笔

工商档案

企业注册号0108642901
企查查编码QVN6MTHK2K
成立日期2019-03-12
联系地址Số 12, ngõ 7 đường 80, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SYNTHETIC CHEMICAL VINA
企业英文名称SYNTHETIC CHEMICAL VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12, ngõ 7 đường 80, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84856613333
邮箱cs@chemicalscv.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390730环氧树脂
381590其他催化剂制剂
3506101kg以下胶粘剂
350691聚合物胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
320490其他合成染料
321290油漆颜料
390729其他聚醚
390950聚氨酯
842489非农用喷雾器具

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
842490喷雾机零件
350699其他粘合剂≤1kg
340311纺织品润滑剂
391990自粘塑料片
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板
741022衬背铜箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$723.8K
美国23$72.6K
日本5$43.4K
英国1$10.0K
中国台湾8$6.6K
德国1$5.7K
越南1$4.4K
印度1$852
加拿大1$154

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南278$864.8K
印度2$2.3K
中国香港1$1.2K
日本2$820
马来西亚1$341

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yixing Best Chemical Co., Ltd.中国30$658.6K环氧树脂、其他催化剂制剂
Zhangjiagang Boyida New Tech LLC中国12$45.9K聚合物胶粘剂
Daikin Chemical Southeast Asia Co., Ltd.日本5$43.4K聚四氟乙烯、氟聚合物(PTFE除外)
PAS ASIA PACIFIC LTD中国香港6$35.2K环氧树脂、1kg以下胶粘剂
Suzhou Runde New Material Co., Ltd.中国6$14.8K其他粘合剂≤1kg、非泡沫塑料片
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南2$8.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
EVERWIDE CHEMICAL CO中国台湾7$6.4K1kg以下胶粘剂、其他催化剂制剂
APM Technica AG瑞士2$6.3K1kg以下胶粘剂、聚合物基油漆
Techno Adhesives Inc美国2$4.1K聚合物胶粘剂、自粘塑料片
Durable Marker Supply Pia Jnb美国4$1.9K其他合成染料、毡尖笔

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南51$403.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南31$186.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Premo Vietnam Co., Ltd.越南64$95.5K其他塑料制品、其他铝制品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南72$77.6K其他钢铁制品、自粘塑料片
Premo Vietnam Co., Ltd.越南31$48.0K其他塑料制品、磁铁及零件
Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南3$23.3K其他电子IC、多层陶瓷电容
Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南5$6.7K其他塑料制品、绝缘电线
EBA Machinery Corporation越南5$6.4K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
CONG TY TNHH II - VI VIET NAM新加坡3$6.2K氮、其他钢铁制品
Shunsin Technology Co., Ltd.越南3$5.5K其他塑料制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09环氧树脂YIXING BEST CHEMICAL CO LTD中国$7.4K
2026-04-09环氧树脂YIXING BEST CHEMICAL CO LTD中国$7.4K
2026-04-02其他催化剂制剂YIXING BEST CHEMICAL CO LTD中国$6.9K
2026-04-02环氧树脂YIXING BEST CHEMICAL CO LTD中国$22.1K
2026-04-02环氧树脂YIXING BEST CHEMICAL CO LTD中国$22.1K
2026-04-02其他催化剂制剂YIXING BEST CHEMICAL CO LTD中国$6.9K
2026-03-30油漆颜料DURABLE SUPPLY CO LTD美国$1.7K
2026-03-19环氧树脂YIXING BEST CHEMICAL CO LTD中国$12.9K
2026-03-19其他催化剂制剂YIXING BEST CHEMICAL CO LTD中国$3.9K
2026-03-18聚合物胶粘剂ZHANGJIAGANG BOYIDA NEW TECH LLC中国$5.1K

出口(共 284)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-291kg以下胶粘剂TEXON VIETNAM CO LTD越南$684
2026-04-28安全阀TEXON VIETNAM CO LTD越南$47.2K
2026-04-221kg以下胶粘剂TEXON VIETNAM CO LTD越南$584
2026-04-19自粘塑料片TEXON VIETNAM CO LTD越南$352
2026-04-19自粘塑料片TEXON VIETNAM CO LTD越南$352
2026-04-16其他不饱和聚酯CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$1.1K
2026-04-16其他不饱和聚酯PREMO VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-16其他不饱和聚酯PREMO VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-11焊接用焊剂SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD越南$947
2026-04-09其他化学制剂TEXON VIETNAM CO LTD越南$5.0K

相关企业 · 同类产品

Synthetic Chemical Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →