Synthetic Chemical Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 525 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SYNTHETIC CHEMICAL VINA

94
进口笔数
525
出口笔数
$892.4K
进口金额
$13.69M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-29
最近出口
24
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.09M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $891 · 1 笔2023-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $22.9K · 11 笔2023-11进口 $4.2K · 2 笔出口 $15.6K · 8 笔2023-12进口 $8.0K · 3 笔出口 $49.3K · 13 笔2024-01进口 $10.5K · 5 笔出口 $38.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 11 笔2024-03进口 $27.4K · 2 笔出口 $14.9K · 10 笔2024-04进口 $30.7K · 4 笔出口 $17.3K · 9 笔2024-05进口 $22.2K · 4 笔出口 $25.1K · 20 笔2024-06进口 $32.5K · 1 笔出口 $38.4K · 23 笔2024-07进口 $57.9K · 4 笔出口 $23.5K · 16 笔2024-08进口 $61.4K · 4 笔出口 $42.6K · 13 笔2024-09进口 $56.8K · 3 笔出口 $32.2K · 19 笔2024-10进口 $31.4K · 2 笔出口 $59.9K · 21 笔2024-11进口 $31.5K · 3 笔出口 $12.09M · 22 笔2024-12进口 $38.8K · 7 笔出口 $53.3K · 16 笔2025-01进口 $55.0K · 3 笔出口 $86.9K · 20 笔2025-02进口 $55.0K · 4 笔出口 $38.0K · 21 笔2025-03进口 $23.5K · 2 笔出口 $73.3K · 15 笔2025-04进口 $22.6K · 3 笔出口 $46.3K · 17 笔2025-05进口 $22.8K · 3 笔出口 $64.4K · 6 笔2025-06进口 $23.1K · 2 笔出口 $24.3K · 6 笔2025-07进口 $19.6K · 4 笔出口 $110.3K · 20 笔2025-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $47.3K · 13 笔2025-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $36.1K · 9 笔2025-10进口 $14.7K · 3 笔出口 $70.3K · 19 笔2025-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $51.8K · 12 笔2025-12进口 $35.3K · 5 笔出口 $59.0K · 14 笔2026-01进口 $16.2K · 5 笔出口 $73.2K · 12 笔2026-02进口 $16.1K · 2 笔出口 $47.6K · 12 笔2026-03进口 $23.6K · 3 笔出口 $31.5K · 12 笔2026-04进口 $72.8K · 2 笔出口 $122.3K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 21 笔2026-06进口 $24.8K · 3 笔出口 $52.6K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $891 · 1 笔2023-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $22.9K · 11 笔2023-11进口 $4.2K · 2 笔出口 $15.6K · 8 笔2023-12进口 $8.0K · 3 笔出口 $49.3K · 13 笔2024-01进口 $10.5K · 5 笔出口 $38.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 11 笔2024-03进口 $27.4K · 2 笔出口 $14.9K · 10 笔2024-04进口 $30.7K · 4 笔出口 $17.3K · 9 笔2024-05进口 $22.2K · 4 笔出口 $25.1K · 20 笔2024-06进口 $32.5K · 1 笔出口 $38.4K · 23 笔2024-07进口 $57.9K · 4 笔出口 $23.5K · 16 笔2024-08进口 $61.4K · 4 笔出口 $42.6K · 13 笔2024-09进口 $56.8K · 3 笔出口 $32.2K · 19 笔2024-10进口 $31.4K · 2 笔出口 $59.9K · 21 笔2024-11进口 $31.5K · 3 笔出口 $12.09M · 22 笔2024-12进口 $38.8K · 7 笔出口 $53.3K · 16 笔2025-01进口 $55.0K · 3 笔出口 $86.9K · 20 笔2025-02进口 $55.0K · 4 笔出口 $38.0K · 21 笔2025-03进口 $23.5K · 2 笔出口 $73.3K · 15 笔2025-04进口 $22.6K · 3 笔出口 $46.3K · 17 笔2025-05进口 $22.8K · 3 笔出口 $64.4K · 6 笔2025-06进口 $23.1K · 2 笔出口 $24.3K · 6 笔2025-07进口 $19.6K · 4 笔出口 $110.3K · 20 笔2025-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $47.3K · 13 笔2025-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $36.1K · 9 笔2025-10进口 $14.7K · 3 笔出口 $70.3K · 19 笔2025-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $51.8K · 12 笔2025-12进口 $35.3K · 5 笔出口 $59.0K · 14 笔2026-01进口 $16.2K · 5 笔出口 $73.2K · 12 笔2026-02进口 $16.1K · 2 笔出口 $47.6K · 12 笔2026-03进口 $23.6K · 3 笔出口 $31.5K · 12 笔2026-04进口 $72.8K · 2 笔出口 $122.3K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 21 笔2026-06进口 $24.8K · 3 笔出口 $52.6K · 14 笔

工商档案

企业注册号0108642901
企查查编码QVN6MTHK2K
成立日期2019-03-12
联系地址Số 12, ngõ 7 đường 80, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SYNTHETIC CHEMICAL VINA
企业英文名称SYNTHETIC CHEMICAL VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12, ngõ 7 đường 80, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84856613333
邮箱cs@chemicalscv.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390730环氧树脂
381590其他催化剂制剂
3506101kg以下胶粘剂
350691聚合物胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
320490其他合成染料
321290油漆颜料
390729其他聚醚
390950聚氨酯
842489非农用喷雾器具

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
842490喷雾机零件
340311纺织品润滑剂
382499其他化学制剂
391990自粘塑料片
340290工业清洁制剂
391910自粘塑料卷
741022衬背铜箔
340399其他润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$745.1K
美国24$73.7K
日本6$45.8K
英国1$10.0K
中国台湾8$6.6K
德国1$5.7K
越南1$4.4K
印度1$852
加拿大1$154

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南517$13.68M
印度2$2.3K
中国香港1$1.2K
日本2$820
马来西亚1$341

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yixing Best Chemical Co., Ltd.中国31$679.9K环氧树脂、其他催化剂制剂
Zhangjiagang Boyida New Tech LLC中国12$45.9K聚合物胶粘剂
Daikin Chemical Southeast Asia Co., Ltd.日本5$43.4K氟聚合物(PTFE除外)、聚四氟乙烯
PAS ASIA PACIFIC LTD中国香港6$35.2K环氧树脂、1kg以下胶粘剂
Suzhou Runde New Material Co., Ltd.中国6$14.8K其他粘合剂≤1kg、非泡沫塑料片
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南2$8.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Everwide Chemical Co.中国台湾8$6.6K1kg以下胶粘剂、其他催化剂制剂
Apm Technica Ag瑞士2$6.3K1kg以下胶粘剂、聚合物基油漆
Techno Adhesives Inc美国3$5.2K聚合物胶粘剂、自粘塑料片
Durable Marker Supply Pia Jnb美国4$1.9K其他合成染料、毡尖笔

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南140$12.22M其他塑料制品、磁铁及零件
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南124$823.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南46$345.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南143$154.6K其他钢铁制品、自粘塑料片
Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南9$70.0K其他电子IC、多层陶瓷电容
Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南17$18.6K其他塑料制品、绝缘电线
CONG TY TNHH II - VI VIET NAM新加坡6$16.2K氮、其他钢铁制品
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南10$12.9K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Shunsin Technology Co., Ltd.越南4$5.8K其他塑料制品、非办公金属家具
Valueplus Vina Co., Ltd.越南6$1.2K其他电子IC、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12环氧树脂Yixing Best Chemical Co., Ltd.中国$16.9K
2026-06-12其他催化剂制剂Yixing Best Chemical Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-03聚合物胶粘剂Techno Adhesives Inc美国$1.1K
2026-06-021kg以下胶粘剂Daikin Chemical Southeast Asia Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-09环氧树脂Yixing Best Chemical Co., Ltd.中国$7.4K
2026-04-09环氧树脂Yixing Best Chemical Co., Ltd.中国$7.4K
2026-04-02其他催化剂制剂Yixing Best Chemical Co., Ltd.中国$6.9K
2026-04-02环氧树脂Yixing Best Chemical Co., Ltd.中国$22.1K
2026-04-02其他催化剂制剂Yixing Best Chemical Co., Ltd.中国$6.9K
2026-04-02环氧树脂Yixing Best Chemical Co., Ltd.中国$22.1K

出口(共 525)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-291kg以下胶粘剂Texon Vietnam Co., Ltd.越南$183
2026-06-291kg以下胶粘剂Texon Vietnam Co., Ltd.越南$185
2026-06-29自粘塑料卷Texon Vietnam Co., Ltd.越南$451
2026-06-221kg以下胶粘剂Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$77
2026-06-22其他化学制剂Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南$10.0K
2026-06-191kg以下胶粘剂Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$77
2026-06-19丙烯酸乙烯漆TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.4K
2026-06-18自粘塑料卷Texon Vietnam Co., Ltd.越南$451
2026-06-181kg以下胶粘剂Texon Vietnam Co., Ltd.越南$183
2026-06-181kg以下胶粘剂Texon Vietnam Co., Ltd.越南$185

相关企业 · 同类产品

Synthetic Chemical Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →