Wheel Loader Tire World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI LốP XúC LậT
13
进口笔数
0
出口笔数
$143.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402169366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02EPUU2 |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | Lô 506, KDC Nam Cầu Cẩm Lệ, Xã Hoà Châu, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI LỐP XÚC LẬT |
| 企业英文名称 | WHEEL LOADER TIRE WORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 506, KDC Nam Cầu Cẩm Lệ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84913783459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $143.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Tongda Rubber Products Factory | 中国 | 7 | $82.8K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Shandong Leihu Tire Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $60.8K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他硫化橡胶制品 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $50 |
| 2026-02-06 | 其他橡胶内胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $100 |
| 2026-02-06 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-06 | 其他橡胶轮胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $630 |
| 2026-02-06 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $315 |
| 2026-02-06 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-06 | 其他橡胶内胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $100 |
| 2026-02-06 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $600 |
| 2026-02-06 | 其他橡胶内胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $0 |
| 2026-02-06 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $948 |