CPT Vietnam Mechanical Construction Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CPT GROUP

1
进口笔数
65
出口笔数
$90.1K
进口金额
$6.16M
出口金额
2025-10-11
最近进口
2026-03-14
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $471.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $471.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $234.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $357.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $240.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $416.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 2 笔2025-10进口 $90.1K · 1 笔出口 $285.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $413.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $316.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $196.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $471.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $234.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $357.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $240.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $416.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 2 笔2025-10进口 $90.1K · 1 笔出口 $285.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $413.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $316.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $196.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号2400351528
企查查编码QVNXPAY41G
成立日期2007-05-08
联系地址Cụm công nghiệp Hiệp Hoà, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CPT GROUP
企业英文名称CPT GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Hiệp Hoà, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84946258288
邮箱sales@cptsteel.com
传真+842043865369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851531电弧焊机

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
940690非木预制建筑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$90.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国55$5.38M
印度尼西亚7$630.4K
美国2$129.5K
越南1$22.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guoyang County Honglu Building Materials Co., Ltd.中国1$90.1K工业机器人、电弧焊机

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iyara Wanich Co., Ltd.泰国38$3.61M其他钢铁结构体、非木预制建筑
Drafting & Steel Co., Ltd.泰国9$1.03M其他钢铁结构体、非木预制建筑
PT Karya Multi Prima印度尼西亚7$630.4K非木预制建筑
Sumrejroop Co., Ltd.泰国5$488.4K非木预制建筑、其他钢铁结构体
Steel Formula Co., Ltd.泰国3$246.3K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Eastwest Commercial Construction Inc.美国1$129.5K其他钢铁结构体、隔热玻璃单元
Drafting & Steel Co., Ltd.越南1$22.6K其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-11电弧焊机GUOYANG COUNTY HONGLU BUILDING MATERIALS CO LTD中国$90.1K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14其他钢铁结构体Iyara Wanich Co., Ltd.泰国$35.5K
2026-03-11其他钢铁结构体Iyara Wanich Co., Ltd.泰国$161.2K
2026-01-09其他钢铁结构体Iyara Wanich Co., Ltd.泰国$62.9K
2025-12-29其他钢铁结构体STEEL FORMULA CO LTD泰国$45.6K
2025-12-01其他钢铁结构体Drafting & Steel Co., Ltd.泰国$270.7K
2025-11-19其他钢铁结构体DRAFTING & STEEL CO LTD泰国$111.1K
2025-11-11其他钢铁结构体Drafting & Steel Co., Ltd.泰国$159.4K
2025-11-07其他钢铁结构体IYARA WANICH CO LTD泰国$143.1K
2025-10-21其他钢铁结构体Iyara Wanich Co., Ltd.泰国$141.5K
2025-10-16其他钢铁结构体IYARA WANICH CO LTD泰国$34.4K

相关企业 · 同类产品

CPT Vietnam Mechanical Construction Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →