CPT Vietnam Mechanical Construction Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CPT GROUP
1
进口笔数
65
出口笔数
$90.1K
进口金额
$6.16M
出口金额
2025-10-11
最近进口
2026-03-14
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400351528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPAY41G |
| 成立日期 | 2007-05-08 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hiệp Hoà, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPT GROUP |
| 企业英文名称 | CPT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hiệp Hoà, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84946258288 |
| 邮箱 | sales@cptsteel.com |
| 传真 | +842043865369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851531 | 电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $90.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 55 | $5.38M |
| 印度尼西亚 | 7 | $630.4K |
| 美国 | 2 | $129.5K |
| 越南 | 1 | $22.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guoyang County Honglu Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.1K | 工业机器人、电弧焊机 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iyara Wanich Co., Ltd. | 泰国 | 38 | $3.61M | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Drafting & Steel Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $1.03M | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| PT Karya Multi Prima | 印度尼西亚 | 7 | $630.4K | 非木预制建筑 |
| Sumrejroop Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $488.4K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Steel Formula Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $246.3K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Eastwest Commercial Construction Inc. | 美国 | 1 | $129.5K | 其他钢铁结构体、隔热玻璃单元 |
| Drafting & Steel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.6K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 电弧焊机 | GUOYANG COUNTY HONGLU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $90.1K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他钢铁结构体 | Iyara Wanich Co., Ltd. | 泰国 | $35.5K |
| 2026-03-11 | 其他钢铁结构体 | Iyara Wanich Co., Ltd. | 泰国 | $161.2K |
| 2026-01-09 | 其他钢铁结构体 | Iyara Wanich Co., Ltd. | 泰国 | $62.9K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁结构体 | STEEL FORMULA CO LTD | 泰国 | $45.6K |
| 2025-12-01 | 其他钢铁结构体 | Drafting & Steel Co., Ltd. | 泰国 | $270.7K |
| 2025-11-19 | 其他钢铁结构体 | DRAFTING & STEEL CO LTD | 泰国 | $111.1K |
| 2025-11-11 | 其他钢铁结构体 | Drafting & Steel Co., Ltd. | 泰国 | $159.4K |
| 2025-11-07 | 其他钢铁结构体 | IYARA WANICH CO LTD | 泰国 | $143.1K |
| 2025-10-21 | 其他钢铁结构体 | Iyara Wanich Co., Ltd. | 泰国 | $141.5K |
| 2025-10-16 | 其他钢铁结构体 | IYARA WANICH CO LTD | 泰国 | $34.4K |