SV HEALTHCARE CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SV HEALTHCARE
23
进口笔数
0
出口笔数
$282.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315981074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWT44VRM |
| 成立日期 | 2019-10-24 |
| 联系地址 | 1331/17 Lê Đức Thọ, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SV HEALTHCARE |
| 企业英文名称 | SV HEALTHCARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 274/69 Nguyễn Văn Tạo, Ấp 2, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84396291801 |
| 邮箱 | hoanglan0605@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 20 | $185.4K |
| 英国 | 3 | $96.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEHTA HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | 8 | $88.7K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Ksv Healthcare Ltd | 印度 | 8 | $86.0K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Hartington Pharmaceutical | 英国 | 2 | $76.4K | 其他零售药品 |
| Hartington Pharmaceutical S.L.U. | 英国 | 1 | $20.5K | 其他零售药品 |
| UBIK SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | 4 | $10.7K | 其他护肤品、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他食品制剂 | KSV HEALTHCARE LTD | 印度 | $441 |
| 2025-06-24 | 其他食品制剂 | KSV HEALTHCARE LTD | 印度 | $14.0K |
| 2025-05-20 | 工业清洁制剂 | KSV HEALTHCARE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2025-05-20 | 工业清洁制剂 | KSV HEALTHCARE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2025-05-06 | 其他食品制剂 | MEHTA HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $11.2K |
| 2025-05-05 | 其他食品制剂 | MEHTA HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $11.2K |
| 2025-04-17 | 工业清洁制剂 | UBIK SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2025-04-17 | 工业清洁制剂 | UBIK SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2025-03-12 | 其他食品制剂 | KSV HEALTHCARE LTD | 印度 | $14.0K |
| 2025-02-06 | 其他食品制剂 | MEHTA HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $10.8K |