SV HEALTHCARE CO LTD

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SV HEALTHCARE

23
进口笔数
0
出口笔数
$282.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.5K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315981074
企查查编码QVNWT44VRM
成立日期2019-10-24
联系地址1331/17 Lê Đức Thọ, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SV HEALTHCARE
企业英文名称SV HEALTHCARE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址274/69 Nguyễn Văn Tạo, Ấp 2, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84396291801
邮箱hoanglan0605@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
300490其他零售药品
340290工业清洁制剂
340130皮肤清洁剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度20$185.4K
英国3$96.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEHTA HEALTHCARE PRIVATE LTD印度8$88.7K其他零售药品、其他食品制剂
Ksv Healthcare Ltd印度8$86.0K其他食品制剂、其他护肤品
Hartington Pharmaceutical英国2$76.4K其他零售药品
Hartington Pharmaceutical S.L.U.英国1$20.5K其他零售药品
UBIK SOLUTIONS PRIVATE LTD印度4$10.7K其他护肤品、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-24其他食品制剂KSV HEALTHCARE LTD印度$441
2025-06-24其他食品制剂KSV HEALTHCARE LTD印度$14.0K
2025-05-20工业清洁制剂KSV HEALTHCARE LTD印度$1.4K
2025-05-20工业清洁制剂KSV HEALTHCARE LTD印度$3.8K
2025-05-06其他食品制剂MEHTA HEALTHCARE PRIVATE LTD印度$11.2K
2025-05-05其他食品制剂MEHTA HEALTHCARE PRIVATE LTD印度$11.2K
2025-04-17工业清洁制剂UBIK SOLUTIONS PRIVATE LTD印度$1.5K
2025-04-17工业清洁制剂UBIK SOLUTIONS PRIVATE LTD印度$1.5K
2025-03-12其他食品制剂KSV HEALTHCARE LTD印度$14.0K
2025-02-06其他食品制剂MEHTA HEALTHCARE PRIVATE LTD印度$10.8K

相关企业 · 同类产品

SV HEALTHCARE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →