Son W.O.T. Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 夹心巧克力块≤2kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Son W.O.T
30
进口笔数
0
出口笔数
$414.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312272400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNFY8E3 |
| 成立日期 | 2013-05-13 |
| 联系地址 | 392-394 Võ Văn Tần, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SON W.O.T |
| 企业英文名称 | SON W.O.T IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 392-394 Võ Văn Tần, Khu Phố 5, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842839293055 |
| 邮箱 | sale@swot.com.vn |
| 传真 | +842839291901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 170490 | 糖果 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200969 | 高糖度葡萄汁 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 200981 | 蔓越莓和越橘汁 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $334.4K |
| 法国 | 3 | $61.2K |
| 墨西哥 | 3 | $9.3K |
| 奥地利 | 1 | $4.7K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 比利时 | 1 | $728 |
| 荷兰 | 1 | $723 |
| 德国 | 2 | $574 |
| 瑞士 | 1 | $528 |
| 印度 | 1 | $448 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FBM LLC | 美国 | 18 | $265.6K | 夹心巧克力块≤2kg、糖果 |
| Langer Juice Co., Inc. | 美国 | 7 | $53.7K | 混合果蔬汁、苹果汁≤20糖度 |
| Abtey Chocolaterie | 法国 | 2 | $44.0K | 其他含可可食品、夹心巧克力块≤2kg |
| FBM LLC | 法国 | 1 | $17.3K | 其他食品制剂 |
| California Soap Management LLC | 美国 | 1 | $15.1K | 零售清洁粉剂 |
| FBM LLC | 墨西哥 | 3 | $9.3K | 夹心巧克力块≤2kg、零售清洁粉剂 |
| Gunz Warenhandels GmbH | 德国 | 1 | $8.4K | 其他含可可食品、糖果 |
| FBM LLC | 印度 | 1 | $448 | 花生 |
| FBM LLC | 阿根廷 | 1 | $202 | 糖果 |
| FBM LLC | 中国 | 2 | $148 | 糖果、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 夹心巧克力块≤2kg | FBM LLC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 夹心巧克力块≤2kg | FBM LLC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-12 | 纸手帕毛巾 | FBM LLC | 美国 | $809 |
| 2026-04-12 | 纸手帕毛巾 | FBM LLC | 美国 | $809 |
| 2025-12-31 | 夹心巧克力块≤2kg | FBM LLC | 美国 | $8.2K |
| 2025-12-31 | 夹心巧克力块≤2kg | FBM LLC | 美国 | $3.4K |
| 2025-12-31 | 2公斤以下巧克力 | FBM LLC | 美国 | $3.2K |
| 2025-12-31 | 糖果 | FBM LLC | 美国 | $1.6K |
| 2025-12-31 | 甜饼干 | FBM LLC | 美国 | $2.0K |
| 2025-12-31 | 夹心巧克力块≤2kg | FBM LLC | 美国 | $3.2K |