V & V Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 膨化谷物食品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH V Và V
112
进口笔数
0
出口笔数
$6.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303058552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XQ5YFA |
| 成立日期 | 2003-09-15 |
| 联系地址 | 1/29-31 Cư xá Tân Kỳ Tân Quí Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH V VÀ V |
| 企业英文名称 | V&V CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/29-31 Cư xá Tân Kỳ Tân Quí Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842854086761 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 200880 | 加工草莓 |
| 200897 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 105 | $6.18M |
| 泰国 | 7 | $86.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nurex Co., Ltd. | 日本 | 99 | $6.10M | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| Tanaka Brewery Co., Ltd. | 日本 | 6 | $96.1K | 发酵饮料 |
| Nurex Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $73.6K | 加工马铃薯、其他蔬菜制品 |
| Kyoei Seicha Co., Ltd. | 日本 | 1 | $69 | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 膨化谷物食品 | Nurex Co., Ltd. | 日本 | $14.3K |
| 2026-04-09 | 膨化谷物食品 | Nurex Co., Ltd. | 日本 | $39.7K |
| 2026-04-09 | 膨化谷物食品 | Nurex Co., Ltd. | 日本 | $39.7K |
| 2026-04-09 | 膨化谷物食品 | Nurex Co., Ltd. | 日本 | $14.3K |
| 2026-04-03 | 膨化谷物食品 | Nurex Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-03 | 膨化谷物食品 | Nurex Co., Ltd. | 日本 | $13.5K |
| 2026-04-03 | 膨化谷物食品 | Nurex Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-03 | 膨化谷物食品 | Nurex Co., Ltd. | 日本 | $13.5K |
| 2026-04-03 | 膨化谷物食品 | Nurex Co., Ltd. | 日本 | $26.2K |
| 2026-04-03 | 膨化谷物食品 | Nurex Co., Ltd. | 日本 | $26.2K |