Hana Mechanical Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí HANA
16
进口笔数
0
出口笔数
$211.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314224931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXU371W |
| 成立日期 | 2017-02-10 |
| 联系地址 | Số 190 Đường Vườn Thơm, ấp 4, Xã Bình Lợi, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HANA |
| 企业英文名称 | HANA MACHANICAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 190 Đường Vườn Thơm, ấp 4, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84938585696 |
| 邮箱 | cokhihana@gmail.com |
| 官网 | cokhihana.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $137.8K |
| 马来西亚 | 1 | $74.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sednaeng Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $136.8K | 混合机、功能机器零件 |
| SOLUTIONPACK MACHINERY (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $74.0K | 包装机械、其他塑料制品 |
| Cheongsan STM Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.0K | 矿物加工机零件、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 混合机 | SEDNAENG CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2026-03-25 | 混合机 | SEDNAENG CO LTD | 韩国 | $13.2K |
| 2026-01-14 | 混合机 | SEDNAENG CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-01-14 | 混合机 | SEDNAENG CO LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2025-11-03 | 混合机 | SEDNAENG CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-09-26 | 其他钢铁制品 | SEDNAENG CO LTD | 韩国 | $370 |
| 2025-09-26 | 滚珠轴承 | SEDNAENG CO LTD | 韩国 | $420 |
| 2025-09-26 | 滚珠轴承 | SEDNAENG CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2025-09-11 | 混合机 | SEDNAENG CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | SEDNAENG CO LTD | 韩国 | $1.7K |