Thanh Thuy Hydro Power Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Điện Thanh Thủy
16
进口笔数
0
出口笔数
$5.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106033936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDUE9FP |
| 成立日期 | 2012-11-13 |
| 联系地址 | Số nhà 92T, đường Nguyễn Trãi, tổ 17, Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN THANH THỦY |
| 企业英文名称 | THANH THUY HYDRO POWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 92T, đường Nguyễn Trãi, tổ 17, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842192210739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 853530 | 高压开关 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $3.05M |
| 印度 | 2 | $990.6K |
| 奥地利 | 3 | $978.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Water Turbine Works Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.03M | 水轮机零件、电动机及零件 |
| Global Hydro Energy GmbH | 德国 | 4 | $1.50M | 水轮机零件、其他钢铁制品 |
| GH Energy Private Ltd. | 印度 | 1 | $470.6K | 水轮机零件、钢结构及塔架 |
| Chongqing New Century Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| WENSHAN QIFENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 塑料地板 |
| Wen Shan Peng Rui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 前端装载机、高压开关 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 塑料地板 | WENSHAN QIFENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-12-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CHONGQING NEW CENTURY ELECTRICAL CO.,LTD. (CQNEC) -CHINA | 中国 | $12.4K |
| 2024-11-18 | 高压开关 | WEN SHAN PENG RUI TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-03-26 | 高压开关 | CHONGQING WATER TURBINE WORKS CO LTD (CWTW) | 中国 | $18.4K |
| 2024-03-26 | 650kVA以下液体变压器 | CHONGQING WATER TURBINE WORKS CO LTD (CWTW) | 中国 | $14.9K |
| 2024-03-26 | 钢结构及塔架 | CHONGQING WATER TURBINE WORKS CO LTD (CWTW) | 中国 | $5.2K |
| 2024-03-26 | 高压开关 | CHONGQING WATER TURBINE WORKS CO LTD (CWTW) | 中国 | $13.0K |
| 2024-03-26 | 高压开关 | CHONGQING WATER TURBINE WORKS CO LTD (CWTW) | 中国 | $11.2K |
| 2024-03-26 | 高压电涌抑制器 | CHONGQING WATER TURBINE WORKS CO LTD (CWTW) | 中国 | $8.4K |
| 2024-03-26 | 中小型变压器 | CHONGQING WATER TURBINE WORKS CO LTD (CWTW) | 中国 | $15.9K |