Anh Duc Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ANH ĐứC
195
进口笔数
0
出口笔数
$7.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
48
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500661065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM6A281 |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp làng nghề Tề Lỗ, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANH ĐỨC |
| 企业英文名称 | ANH DUC IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp làng nghề Tề Lỗ, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84914662626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842920 | 平地机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 79 | $3.30M |
| 德国 | 59 | $2.55M |
| 日本 | 43 | $1.19M |
| 美国 | 5 | $242.1K |
| 韩国 | 3 | $141.9K |
| 巴西 | 4 | $112.9K |
| 英国 | 2 | $57.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $30.9K |
| 斯里兰卡 | 1 | $30.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $16.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | 49 | $2.05M | 自行式压路机、履带推土机 |
| Rolco InfraTech LLP | 印度 | 27 | $1.47M | 自行式压路机、360度挖掘机 |
| Batwalkars Remarkable Equipments | 印度 | 23 | $616.3K | 自行式压路机、360度挖掘机 |
| R.L. Jain Equipments Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $403.9K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Hexco Global FZE | 阿联酋 | 7 | $319.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Dawood Ahmed FZE | 阿联酋 | 7 | $274.1K | 自行式压路机、履带推土机 |
| Shima | 日本 | 8 | $211.7K | 360度挖掘机、车身零件 |
| CV Hani Jaya | 印度尼西亚 | 6 | $208.0K | 自行式压路机 |
| Azza Is Makineleri Deri Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti | 沙特阿拉伯 | 3 | $169.8K | 自行式压路机 |
| Markable Equipments | 印度 | 5 | $145.2K | 自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 360度挖掘机 | B & N Maschinenhandel GmbH | 日本 | $43.7K |
| 2026-04-09 | 360度挖掘机 | B & N Maschinenhandel GmbH | 日本 | $43.7K |
| 2026-04-08 | 自行式压路机 | ROLCO INFRATECH LLP | 印度 | $22.0K |
| 2026-04-08 | 自行式压路机 | ROLCO INFRATECH LLP | 印度 | $25.0K |
| 2026-04-08 | 自行式压路机 | ROLCO INFRATECH LLP | 印度 | $27.0K |
| 2026-04-08 | 自行式压路机 | ROLCO INFRATECH LLP | 印度 | $25.0K |
| 2026-04-08 | 自行式压路机 | ROLCO INFRATECH LLP | 印度 | $22.0K |
| 2026-04-08 | 自行式压路机 | ROLCO INFRATECH LLP | 印度 | $22.0K |
| 2026-04-08 | 自行式压路机 | ROLCO INFRATECH LLP | 印度 | $22.0K |
| 2026-04-08 | 自行式压路机 | ROLCO INFRATECH LLP | 印度 | $27.0K |