Gia Han Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM GIA HâN
35
进口笔数
0
出口笔数
$874.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109091301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MG06YX |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | Số 77 Đường Hoàng Xá, Tổ dân phố Du Nghệ, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA HÂN |
| 企业英文名称 | GIA HAN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | duocpham.giahan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 21 | $532.4K |
| 波兰 | 8 | $204.1K |
| 意大利 | 6 | $137.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HC Clover Productos y Servicios S.L. | 西班牙 | 19 | $440.3K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Global Pharma CM Joint Stock Company | 波兰 | 8 | $204.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| C.O.C. Farmaceutici S.r.l. | 意大利 | 4 | $108.2K | 其他芳香制剂、其他零售药品 |
| RIOJA NATURE PHARMA SL | 西班牙 | 1 | $66.1K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Gricar Chemical S.r.l. | 意大利 | 1 | $29.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Glower Lab S.A. | 西班牙 | 1 | $26.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| PNK Farmaceutici S.p.A. | 意大利 | 1 | $6 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | RIOJA NATURE PHARMA SL | 西班牙 | $33.1K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | RIOJA NATURE PHARMA SL | 西班牙 | $33.1K |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | Global Pharma CM Joint Stock Company | 波兰 | $606 |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | Global Pharma CM Joint Stock Company | 波兰 | $12.3K |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | Global Pharma CM Joint Stock Company | 波兰 | $12.3K |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | Global Pharma CM Joint Stock Company | 波兰 | $606 |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | Global Pharma CM Joint Stock Company | 波兰 | $606 |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | Global Pharma CM Joint Stock Company | 波兰 | $606 |
| 2026-04-16 | 其他非酒精饮料 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $14.8K |
| 2026-04-16 | 其他非酒精饮料 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $14.8K |