VMC EDUCATION SYSTEM DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN NôNG SảN Và THựC PHẩM VMC
1
进口笔数
8
出口笔数
$11.6K
进口金额
$130.8K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801320160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59DKDV1 |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | Số 9B, ngõ 19 phố Giỗ, Thị Trấn Gia Lộc, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN VÀ THỰC PHẨM VMC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, phố Hữu Nghị, Khu 8, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02206276688 |
| 邮箱 | groupthanhdong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI ZHONGGUO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | 1 | $11.6K | 其他单一果蔬汁、其他含油籽仁 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAISE SHANGUO FOOD CO LTD | 4 | $84.8K | 其他加工水果、其他单一果蔬汁 | |
| GUANGXI ZHONGGUO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | 3 | $34.4K | 其他加工水果、其他单一果蔬汁 | |
| GUANGXI ZHONGGUO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | 1 | $11.6K | 其他单一果蔬汁、其他含油籽仁 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他含油籽仁 | GUANGXI ZHONGGUO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $11.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他加工水果 | GUANGXI ZHONGGUO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | — | $11.4K |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | GUANGXI ZHONGGUO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | — | $11.4K |
| 2026-04-06 | 其他加工水果 | BAISE SHANGUO FOOD CO LTD | — | $11.8K |
| 2026-02-25 | 其他加工水果 | BAISE SHANGUO FOOD CO LTD | — | $12.0K |
| 2026-02-25 | 其他加工水果 | BAISE SHANGUO FOOD CO LTD | — | $12.0K |
| 2026-01-24 | 其他加工水果 | GUANGXI ZHONGGUO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | — | $11.6K |
| 2025-10-30 | 其他含油籽仁 | GUANGXI ZHONGGUO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $11.6K |
| 2025-09-25 | 其他单一果蔬汁 | BAISE SHANGUO FOOD CO LTD | — | $49.0K |