Toan Thang Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 钢铁链条零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Toàn Thắng
51
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200603904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMT7CPH |
| 成立日期 | 2004-10-08 |
| 联系地址 | Số 3A An Trì, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3A An Trì, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253858060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $2.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Tai Star Machinery Co., Ltd. | 中国 | 49 | $2.10M | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.2K | 钢铁链条零件、焊接钢链 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢铁锚具 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-21 | 钢铁锚具 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-21 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $339 |
| 2026-04-21 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-21 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-21 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $11.6K |