HHL General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP HHL
18
进口笔数
0
出口笔数
$526.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317994343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCU9F9N |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | 10/5b Ấp Vạn Hạnh, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP HHL |
| 企业英文名称 | HHL GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122 Tân thới hiệp 14, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 933789692 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 17 | $499.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $27.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dunnett & Johnston Group Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 13 | $416.8K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| Fayman International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $82.3K | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
| Nordfleisch Export GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $27.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 冷冻猪杂 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 俄罗斯 | $27.0K |
| 2024-03-18 | 冷冻猪杂 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $20.3K |
| 2024-02-27 | 冷冻猪杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $19.3K |
| 2024-02-27 | 冷冻猪杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2024-02-16 | 冷冻猪杂 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $19.4K |
| 2024-01-15 | 冷冻猪杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $20.7K |
| 2024-01-02 | 冷冻猪杂 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $19.2K |
| 2023-12-26 | 其他冷冻猪肉 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $8.1K |
| 2023-12-26 | 其他冷冻猪肉 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $9.0K |
| 2023-12-26 | 其他冷冻猪肉 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $4.2K |