Green Biotechnology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ SINH HọC XANH
124
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801505403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD0KMM2 |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Số 19, Đường Ngô Gia Tự, Phường 12, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SINH HỌC XANH |
| 企业英文名称 | GREEN BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 1253-Tờ bản đồ số 7, Thôn 1 – Đa Sar, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0868685786 |
| 邮箱 | gdc-info@vinamush.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $2.18M |
| 韩国 | 2 | $55.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Wo Enterprises Development Ltd. | 中国 | 122 | $2.18M | 其他活植物、芳香单胺 |
| Tai Wo Enterprises Development Ltd. | 韩国 | 2 | $55.9K | 合金钢焊管、滑轮飞轮 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他活植物 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-25 | 其他活植物 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-25 | 其他活植物 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-25 | 其他活植物 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-25 | 其他活植物 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-25 | 其他活植物 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-23 | 其他活植物 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-23 | 其他活植物 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-13 | 其他活植物 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-13 | 其他活植物 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $15.8K |