Viet Linh Ginseng Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SâM VIệT LINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$51.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001206829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC06BC71 |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Trà Linh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÂM VIỆT LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Trà Linh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84913024664 |
| 邮箱 | samvietlinh20@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $51.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shun Yi Import & Export Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.3K | 瓦楞纸箱、玻璃容器 |
| Zibo Qisheng Industrial Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 玻璃容器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 瓦楞纸箱 | SHUN YI IMPORT & EXPORT TRADING (HK) CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-01-21 | 玻璃容器 | SHUN YI IMPORT & EXPORT TRADING (HK) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-21 | 瓦楞纸箱 | SHUN YI IMPORT & EXPORT TRADING (HK) CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-21 | 瓦楞纸箱 | SHUN YI IMPORT & EXPORT TRADING (HK) CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-21 | 瓦楞纸箱 | SHUN YI IMPORT & EXPORT TRADING (HK) CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-01-21 | 玻璃容器 | SHUN YI IMPORT & EXPORT TRADING (HK) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-21 | 玻璃容器 | SHUN YI IMPORT & EXPORT TRADING (HK) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-21 | 玻璃容器 | SHUN YI IMPORT & EXPORT TRADING (HK) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-30 | 玻璃容器 | ZIBO QISHENG INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-10-30 | 塑料封口件 | ZIBO QISHENG INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |