HAH Technical Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 聚合物离子交换剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI Và DịCH Vụ HAH
1
进口笔数
13
出口笔数
$2.3K
进口金额
$22.0K
出口金额
2025-05-21
最近进口
2026-04-12
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317455609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS28V81P |
| 成立日期 | 2022-08-31 |
| 联系地址 | 112 Đường 410, Khu dân cư Bắc Rạch Chiếc, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HAH |
| 企业英文名称 | HAH TECHNICAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112 Đường 410, Khu dân cư Bắc Rạch Chiếc, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84886055217 |
| 邮箱 | hah234.112@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 380210 | 活性碳 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $22.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WARMAL WIL HEAVY DUTY PUMPS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.3K | 泵零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $20.2K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| 089d05cef312d0db72b3c79c7325a6d4 | 1 | $957 | ||
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $840 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 泵零件 | WARMAL WIL HEAVY DUTY PUMPS SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他离心泵 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-12 | 其他离心泵 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-09 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $957 |
| 2024-12-02 | 过滤净化器零件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-12-02 | 阀门龙头 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $174 |
| 2024-12-02 | 聚合物离子交换剂 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-02 | 聚合物离子交换剂 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $667 |
| 2024-11-27 | 阀门龙头 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $175 |
| 2024-11-27 | 活性碳 | Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2024-11-27 | 过滤净化器零件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $119 |