Hoa Binh International Corporation
越南进口商 · 进口 259 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Hoà Bình
- 邮箱14
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
259
进口笔数
0
出口笔数
$16.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101856703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ4WJEU |
| 成立日期 | 2006-01-11 |
| 联系地址 | Số 15, hẻm 7, ngách 73, ngõ 1194 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HOÀ BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, hẻm 7, ngách 73, ngõ 1194 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 电话 | 02471066888 |
| 官网 | hoabinhhbc.vn |
| 传真 | 0245532736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 209 | $12.98M |
| 印度 | 50 | $3.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 82 | $5.55M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Nutrichem International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.13M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.10M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.05M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Hebei Lianlu Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $817.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 11 | $802.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao King Power Crop Protection Co., Ltd. | 中国 | 9 | $602.0K | 零售杀虫剂、铝制容器≤300升 |
| Henan Friend Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $523.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| HEMANI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 7 | $515.4K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Hongkong Richsun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $141.0K | 零售杀菌剂、零售农药(非滴滴涕) |
近期贸易明细
进口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $66.8K |
| 2026-04-29 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $66.8K |
| 2026-04-17 | 零售除草剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-17 | 零售除草剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-14 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-14 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-14 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-14 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $92.0K |
| 2026-04-14 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-14 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $10.5K |