Hai Van Trading Service & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ THươNG MạI HảI VâN
14
进口笔数
0
出口笔数
$200.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107600218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XE6X0C |
| 成立日期 | 2016-10-18 |
| 联系地址 | Số nhà 26, ngách 37/16, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM TOÀN PHÁT KAISER VIỆT |
| 企业英文名称 | HAI VAN TRADING SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, ngách 37/16, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0913069699 |
| 邮箱 | noithathaivan9@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $200.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Kinglauren Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.1K | 其他陶瓷洁具、塑料卫浴器具 |
| Guangdong Smoow Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.8K | 其他陶瓷洁具、阀门龙头 |
| Ningbo Imperial Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 塑料配件、金属建筑配件 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Rizhao Dongsheng Carpet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 人造机织地毯、簇绒羊毛地毯 |
| Qingdao Willfly Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 尼龙簇绒地毯 |
| Changzhou Xindi Sanitary Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 塑料卫浴器具 |
| Xiamen YDStone Co., Ltd. | 中国 | 1 | $590 | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 尼龙簇绒地毯 | RIZHAO DONGSHENG CARPET CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-28 | 尼龙簇绒地毯 | RIZHAO DONGSHENG CARPET CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-28 | 尼龙簇绒地毯 | RIZHAO DONGSHENG CARPET CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-01-28 | 簇绒化纤地毯 | RIZHAO DONGSHENG CARPET CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-01-28 | 尼龙簇绒地毯 | RIZHAO DONGSHENG CARPET CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-01-28 | 尼龙簇绒地毯 | RIZHAO DONGSHENG CARPET CO LTD | 中国 | $86 |
| 2025-11-20 | 尼龙簇绒地毯 | QINGDAO WILLFLY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-11-20 | 尼龙簇绒地毯 | QINGDAO WILLFLY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $216 |
| 2025-11-20 | 尼龙簇绒地毯 | QINGDAO WILLFLY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-01 | 不锈钢洗涤槽 | NINGBO IMPERIAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |