THAI BAO IMPORT EXPORT TRADING LTD CO
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 碳化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THáI BảO
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202085704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARSGWG5 |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | Số 12 Ngõ Đống Binh, tổ đường 5/3, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÁI BẢO |
| 企业英文名称 | THAI BAO IMPORT EXPORT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Ngõ Đống Binh, tổ đường 5/3, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936373190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284920 | 碳化硅 |
| 252921 | 氟石≤97% |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 720299 | 其他铁合金 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 720229 | 硅铁(≤55%硅) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.37M |
| 巴基斯坦 | 4 | $129.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG SHENGZHUO TRADING LTD | 中国 | 8 | $773.9K | 高铝耐火陶瓷、其他化学制剂 |
| HONGKONG YUEYANG TRADE CO LTD | 中国香港 | 7 | $412.8K | 其他化学制剂、其他铁合金 |
| MINTECH RESOURCES | 巴基斯坦 | 4 | $129.9K | 铬矿砂、氟石≤97% |
| HONGKONG RUNZE TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $118.8K | 其他化学制剂 |
| KRIS INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | 3 | $65.2K | 锰制品、其他铁合金 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他铁合金 | HONG KONG SHENGZHUO TRADING LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-30 | 其他铁合金 | HONG KONG SHENGZHUO TRADING LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-27 | 碳化硅 | HONG KONG SHENGZHUO TRADING LTD | 中国 | $37.6K |
| 2026-04-27 | 碳化硅 | HONG KONG SHENGZHUO TRADING LTD | 中国 | $37.6K |
| 2026-04-20 | 硅铁(≤55%硅) | HONG KONG SHENGZHUO TRADING LTD | 中国 | $144.0K |
| 2026-04-20 | 硅铁(≤55%硅) | HONG KONG SHENGZHUO TRADING LTD | 中国 | $144.0K |
| 2026-04-19 | 硅铁(≤55%硅) | HONG KONG SHENGZHUO TRADING LTD | 中国 | $144.0K |
| 2026-04-19 | 硅铁(≤55%硅) | HONG KONG SHENGZHUO TRADING LTD | 中国 | $144.0K |
| 2026-04-16 | 碳化硅 | HONG KONG SHENGZHUO TRADING LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-16 | 碳化硅 | HONG KONG SHENGZHUO TRADING LTD | 中国 | $18.8K |