JINYUAN POLYMER TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ POLYMER JINYUAN
4
进口笔数
0
出口笔数
$119.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202205810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDN4GSP |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Đài 2 (tại nhà ông Cao Văn Xuân), Xã Trường Thọ, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ POLYMER JINYUAN |
| 企业英文名称 | POLYMER JINYUAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Đài 2 (tại nhà ông Cao Văn Xuân), Xã An Trường, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0898471666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $119.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN JINYUAN POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $119.1K | 初级形态PET(<78ml/g)、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN JINYUAN POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-22 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN JINYUAN POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-12-22 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN JINYUAN POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-11-28 | 初级形态PET(<78ml/g) | DONGGUAN JINYUAN POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-28 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN JINYUAN POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-11-28 | 低粘度聚酯 | DONGGUAN JINYUAN POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-28 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN JINYUAN POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-15 | 低粘度聚酯 | DONGGUAN JINYUAN POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-08-15 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN JINYUAN POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-15 | 低粘度聚酯 | DONGGUAN JINYUAN POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |