Doan Minh Production & Trading Corp.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Đoàn Minh
114
进口笔数
0
出口笔数
$7.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101437773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQQK32D |
| 成立日期 | 2004-01-05 |
| 联系地址 | Số nhà 123, đường 70, tổ dân phố Miêu Nha 3, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐOÀN MINH |
| 企业英文名称 | DOAN MINH PRODUCTION AND TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 123, đường 70, tổ dân phố Miêu Nha 3, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84971556868 |
| 邮箱 | tonmatviethan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $3.04M |
| 韩国 | 28 | $1.83M |
| 中国 | 30 | $1.74M |
| 马来西亚 | 21 | $811.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $2.87M | 车身零件、汽车座椅零件 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 18 | $1.71M | 合成单丝纱、初级形态PET(<78ml/g) |
| ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | 21 | $811.8K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Jiangsu SOHO Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $767.6K | 其他拉链、染色聚酯布 |
| Covestro (Hong Kong) Limited | 中国香港 | 8 | $583.2K | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| GROWCHEM SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $388.0K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 2 | $165.8K | 柴油客车、2500cc以上柴油车 |
| Taeyoung Corp. | 韩国 | 10 | $122.0K | 纺织废料、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $58.8K |
| 2026-07-21 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $58.8K |
| 2026-07-10 | 其他机器刀具 | Taeyoung Corp. | 韩国 | $720 |
| 2026-07-10 | 其他机器刀具 | Taeyoung Corp. | 韩国 | $780 |
| 2026-06-12 | 聚氨酯 | Taeyoung Corp. | 韩国 | $18.3K |
| 2026-06-08 | 氨基树脂初级形状 | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $112.0K |
| 2026-06-01 | 氨基树脂初级形状 | Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $160.8K |
| 2026-05-11 | 氨基树脂初级形状 | Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $128.7K |
| 2026-03-26 | 聚氨酯 | Taeyoung Corp. | 韩国 | $13.4K |
| 2026-03-16 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $49.7K |