KLC Metals Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KLC METALS
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$147.4K
出口金额
—
最近进口
2024-08-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314669137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2THGGBU |
| 成立日期 | 2017-10-11 |
| 联系地址 | 49/69/5 Đường số 51, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KLC METALS |
| 企业英文名称 | KLC METALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/69/5 Đường số 51, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84909306609 |
| 邮箱 | leloc2007@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $147.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS MNM Inc. | 韩国 | 10 | $147.4K | 其他贵金属废料、贵金属废料 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 其他电子集成电路 | LS MNM INC | 韩国 | $950 |
| 2024-08-12 | 其他电子集成电路 | LS MNM INC | 韩国 | $1.9K |
| 2024-04-24 | 其他电子IC | LS MNM INC | 韩国 | $15.5K |
| 2024-04-16 | 其他电子IC | LS MNM INC | 韩国 | $15.4K |
| 2024-04-10 | 其他电子IC | LS MNM INC | 韩国 | $16.4K |
| 2024-04-04 | 其他电子IC | LS MNM INC | 韩国 | $15.6K |
| 2024-03-29 | 其他电子集成电路 | LS MNM INC | 韩国 | $15.0K |
| 2024-03-20 | 其他电子集成电路 | LS MNM INC | 韩国 | $13.0K |
| 2024-02-06 | 其他电子集成电路 | LS MNM INC | 韩国 | $17.9K |
| 2024-02-06 | 其他电子IC | LS MNM INC | 韩国 | $7.7K |