Phu Loc Fashion Spare Parts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他吊带制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ KIệN THờI TRANG PHú LộC
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$214.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314153286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR533PH |
| 成立日期 | 2016-12-12 |
| 联系地址 | 125 Đường Nguyễn Thị Búp, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN THỜI TRANG PHÚ LỘC |
| 企业英文名称 | PHU LOC FASHION SPARE PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125 Đường Nguyễn Thị Búp, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938254016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621290 | 其他吊带制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $198.1K |
| 日本 | 3 | $16.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 越南 | 31 | $198.1K | 染色棉经编织物、其他吊带制品 |
| Itochu Corporation | 日本 | 3 | $16.8K | 菠萝、其他香蕉 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他吊带制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $562 |
| 2026-04-08 | 其他吊带制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $135 |
| 2026-04-08 | 其他吊带制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $343 |
| 2026-04-08 | 其他吊带制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $254 |
| 2026-04-08 | 其他吊带制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $562 |
| 2026-04-08 | 其他吊带制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $406 |
| 2026-04-08 | 其他吊带制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 其他吊带制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $285 |
| 2026-04-08 | 其他吊带制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 其他吊带制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $175 |