Flexible World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thế Giới Linh Hoạt
93
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313656978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPWCQ3N |
| 成立日期 | 2016-02-22 |
| 联系地址 | 57 Hoàng Trọng Mậu, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI LINH HOẠT |
| 企业英文名称 | FLEXIBLE WORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Hoàng Trọng Mậu, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842822534895 |
| 传真 | 02822534896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 150930 | 初榨橄榄油 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 200210 | 保藏番茄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $1.77M |
| 意大利 | 8 | $351.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allswell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $928.7K | 人造纺织袋、瓦楞纸板 |
| Qingdao Hengxin Plastic Co., Ltd. | 中国 | 20 | $451.5K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Silarus S.r.l. | 意大利 | 8 | $351.7K | 初榨橄榄油、保藏番茄 |
| Qingdao BLT Flexitank Solution Co., Ltd. | 中国 | 12 | $267.9K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $84.7K | 果糖糖浆、葡萄糖酸化合物 |
| Shandong Positive Great Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.4K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-21 | 人造纺织袋 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-21 | 人造纺织袋 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 带配件增强橡胶管 | QINGDAO BLT FLEXITANK SOLUTION CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 带配件增强橡胶管 | QINGDAO BLT FLEXITANK SOLUTION CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 人造纺织袋 | QINGDAO BLT FLEXITANK SOLUTION CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | QINGDAO BLT FLEXITANK SOLUTION CO LTD | 中国 | $1.5K |