Vina German Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 489 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VINA GERMAN

489
进口笔数
0
出口笔数
$31.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
64
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $106.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.01M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $698.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.05M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.01M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $529.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $462.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $544.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.25M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.06M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $771.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $561.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.07M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.41M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.40M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $788.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.34M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $418.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $433.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $386.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $814.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.56M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $794.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $874.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $437.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $359.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $752.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $989.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.32M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $106.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.01M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $698.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.05M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.01M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $529.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $462.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $544.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.25M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.06M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $771.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $561.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.07M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.41M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.40M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $788.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.34M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $418.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $433.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $386.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $814.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.56M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $794.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $874.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $437.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $359.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $752.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $989.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.32M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3602855015
企查查编码QVNMYGE0HG
成立日期2012-06-22
联系地址Tổ 1, Ấp Vàm, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VINA GERMAN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 1, ấp Vàm, Phường Trảng Dài, Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong cụm công nghiệp Thạnh Phú 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
电话+84979093999
邮箱vinagerman.vd@gmail.com
传真+842516260206
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
310100动植物肥料
310430硫酸钾肥料
310590其他肥料
283321硫酸镁
310260氮肥
310290其他氮肥
310520氮磷钾肥料
310221硫酸铵肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国350$24.16M
中国台湾23$2.25M
韩国31$2.25M
荷兰31$1.33M
比利时26$1.03M
澳大利亚9$420.0K
法国4$133.4K
日本13$132.4K
德国1$45.4K
中国香港1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd.中国119$10.35M片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd.中国62$4.65M片状肥料≤10公斤、氯化铵
Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd.中国24$2.27M片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
JUNCHEM INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾22$2.19M硫酸钾肥料、磷酸类
JMC Corp.韩国27$1.91M酰亚胺及糖精、硫酸钾肥料
Qingdao Sonef Chemical Co., Ltd.中国15$1.20M片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Ningxia Humate Biotechnology Co., Ltd.中国22$1.03M其他肥料、猫狗饲料
Komeco B.V.荷兰22$1.02M动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Shanxi Dingxin Fertilizer Co., Ltd.中国14$741.9K氮肥、其他氮肥
Star Grace Mining Co., Ltd.中国17$316.3K硫酸镁、其他矿产品

近期贸易明细

进口(共 489)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28动植物肥料Heartychem Corp比利时$106.6K
2026-04-28动植物肥料Heartychem Corp比利时$106.6K
2026-04-18硫酸钾肥料JMC CORP韩国$32.0K
2026-04-18硫酸钾肥料JMC CORP韩国$32.0K
2026-04-17硫酸钾肥料JUNCHEM INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾$103.3K
2026-04-17氮肥SHANXI DINGXIN FERTILIZER CO LTD中国$37.9K
2026-04-17硫酸钾肥料JUNCHEM INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾$103.3K
2026-04-17氮肥SHANXI DINGXIN FERTILIZER CO LTD中国$37.9K
2026-04-09氮磷钾肥料QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$114.0K
2026-04-09氮磷钾肥料QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$114.0K

相关企业 · 同类产品

Vina German Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →