Vina German Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 489 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VINA GERMAN
489
进口笔数
0
出口笔数
$31.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
64
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602855015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYGE0HG |
| 成立日期 | 2012-06-22 |
| 联系地址 | Tổ 1, Ấp Vàm, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VINA GERMAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, ấp Vàm, Phường Trảng Dài, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong cụm công nghiệp Thạnh Phú 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84979093999 |
| 邮箱 | vinagerman.vd@gmail.com |
| 传真 | +842516260206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 350 | $24.16M |
| 中国台湾 | 23 | $2.25M |
| 韩国 | 31 | $2.25M |
| 荷兰 | 31 | $1.33M |
| 比利时 | 26 | $1.03M |
| 澳大利亚 | 9 | $420.0K |
| 法国 | 4 | $133.4K |
| 日本 | 13 | $132.4K |
| 德国 | 1 | $45.4K |
| 中国香港 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 119 | $10.35M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 62 | $4.65M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.27M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| JUNCHEM INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 22 | $2.19M | 硫酸钾肥料、磷酸类 |
| JMC Corp. | 韩国 | 27 | $1.91M | 酰亚胺及糖精、硫酸钾肥料 |
| Qingdao Sonef Chemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.20M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Ningxia Humate Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.03M | 其他肥料、猫狗饲料 |
| Komeco B.V. | 荷兰 | 22 | $1.02M | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Shanxi Dingxin Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 14 | $741.9K | 氮肥、其他氮肥 |
| Star Grace Mining Co., Ltd. | 中国 | 17 | $316.3K | 硫酸镁、其他矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 489)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | Heartychem Corp | 比利时 | $106.6K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | Heartychem Corp | 比利时 | $106.6K |
| 2026-04-18 | 硫酸钾肥料 | JMC CORP | 韩国 | $32.0K |
| 2026-04-18 | 硫酸钾肥料 | JMC CORP | 韩国 | $32.0K |
| 2026-04-17 | 硫酸钾肥料 | JUNCHEM INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $103.3K |
| 2026-04-17 | 氮肥 | SHANXI DINGXIN FERTILIZER CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-17 | 硫酸钾肥料 | JUNCHEM INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $103.3K |
| 2026-04-17 | 氮肥 | SHANXI DINGXIN FERTILIZER CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-09 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $114.0K |
| 2026-04-09 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $114.0K |