Quang Trung Textile Labor Protection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bảo Hộ Lao Động - Dệt Quang Trung
5
进口笔数
0
出口笔数
$69.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500183760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU07Y7X9 |
| 成立日期 | 1997-02-01 |
| 联系地址 | Thôn Văn Lãng, Xã Quang Trung, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO HỘ LAO ĐỘNG - DỆT QUANG TRUNG |
| 企业英文名称 | QUANG TRUNG TEXTILE - LABOR PROTECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Lãng, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842433785704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $69.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Da (Vietnam) Plastic Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.4K | 聚乙烯袋、其他乙烯聚合物 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.8K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Huada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.4K | 其他乙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 其他乙烯聚合物 | HUA DA (VIETNAM) PLASTIC PACKAGING CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2024-01-12 | 其他乙烯聚合物 | CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUADA VN | 越南 | $14.4K |
| 2024-01-08 | 其他乙烯聚合物 | HUA DA (VIETNAM) PLASTIC PACKAGING CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2023-11-28 | 聚酯高强力纱 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2023-11-28 | 聚酯高强力纱 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-11-27 | 聚酯高强力纱 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-11-27 | 聚酯高强力纱 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.7K |