CTY TNHH KD QUOC TE
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$207.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317589440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EPE4BQ |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | 490A Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL SERVICE AND TRAVEL BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 490A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84907848050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $207.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | 6 | $128.4K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $78.7K | 印刷电路、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 硬质PVC管 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $845 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-15 | 其他塑料管材 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-15 | 计时装置 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $349 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-15 | 其他塑料管材 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-15 | 其他塑料管材 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $68 |