DCSS Technology (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DCSS (VIệT NAM)
45
进口笔数
1
出口笔数
$104.3K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2024-05-13
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110212060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CB2NV7 |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | Tầng 2 Tòa nhà LADECO, Số 266 Phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DCSS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DCSS TECHNOLOGY (VIETNAM) LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Tòa nhà LADECO, Số 266 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bản hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ y phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cáp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6. Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 66592978 |
| 邮箱 | khiwah.choo@nextoglobal.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $60.5K |
| 泰国 | 27 | $11.4K |
| 菲律宾 | 10 | $9.8K |
| 马来西亚 | 15 | $7.5K |
| 新加坡 | 9 | $6.4K |
| 韩国 | 8 | $5.2K |
| 中国台湾 | 5 | $1.9K |
| 越南 | 3 | $1.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $360 |
| 墨西哥 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Highsource Holdings Ltd. | 中国 | 19 | $56.8K | 存储单元、8471机器零件 |
| ABK SYSTEM LTD | 中国香港 | 3 | $29.2K | 8471机器零件、静止变流器 |
| DCSS Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 19 | $16.4K | 存储单元、静止变流器 |
| T1A Enterprise A | 丹麦 | 1 | $1.1K | 存储单元、8471机器零件 |
| DCSS (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $606 | 其他自动数据处理部件 |
| Highsource | 中国 | 1 | $200 | 未漂白棉布、棉平纹布 |
| DCSS Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $80 | 通信设备、存储单元 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DCSS Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 存储单元 | ABK SYSTEM LTD | 菲律宾 | $6.8K |
| 2026-01-09 | 静止变流器 | ABK SYSTEM LTD | 中国 | $675 |
| 2026-01-09 | 静止变流器 | ABK SYSTEM LTD | 中国 | $55 |
| 2026-01-09 | 8471机器零件 | ABK SYSTEM LTD | 新加坡 | $105 |
| 2026-01-09 | 其他自动数据处理部件 | ABK SYSTEM LTD | 泰国 | $965 |
| 2026-01-09 | 其他自动数据处理部件 | ABK SYSTEM LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-09 | 静止变流器 | ABK SYSTEM LTD | 菲律宾 | $70 |
| 2026-01-09 | 静止变流器 | ABK SYSTEM LTD | 中国 | $135 |
| 2026-01-09 | 存储单元 | ABK SYSTEM LTD | 菲律宾 | $120 |
| 2026-01-09 | 存储单元 | ABK SYSTEM LTD | 泰国 | $388 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 电力控制板 | DCSS TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $4.0K |