Nam Do Pro Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM Đô PRO
1
进口笔数
30
出口笔数
$97
进口金额
$1.25M
出口金额
2024-04-01
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313666831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEEC3F9 |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | 7/8A Ấp 2, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM ĐÔ PRO |
| 企业英文名称 | NAM DO PRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/8A Ấp 2, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84908999915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $97 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 30 | $1.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| James Stewart | 澳大利亚 | 1 | $97 | 铝制结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simply Hawkesbury Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 30 | $1.25M | 铝制结构体、热带木窗 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 铝制结构体 | JAMES STEWART | 澳大利亚 | $97 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 铝制结构体 | SIMPLY HAWKESBURY GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 铝制结构体 | SIMPLY HAWKESBURY GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 铝制结构体 | SIMPLY HAWKESBURY GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $64 |
| 2026-04-15 | 铝制结构体 | SIMPLY HAWKESBURY GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 铝制结构体 | SIMPLY HAWKESBURY GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 铝制结构体 | SIMPLY HAWKESBURY GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 铝制结构体 | SIMPLY HAWKESBURY GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 铝制结构体 | SIMPLY HAWKESBURY GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 铝制结构体 | SIMPLY HAWKESBURY GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 铝制结构体 | SIMPLY HAWKESBURY GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $84 |