Tin Thanh Phat I Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 苯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TíN THàNH PHáT
20
进口笔数
0
出口笔数
$389.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317677048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD03WHR |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | 448/7 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÍN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN THANH PHAT INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 448/7 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84931809905 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 848390 | 传动部件 |
| 940120 | 汽车座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $388.6K |
| 中国台湾 | 1 | $650 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Wanhong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $299.0K | 木材加工压机、农用机械零件 |
| Qingyuan Fortune Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.2K | 其他塑料制品、重型无纺布 |
| Shenzhen Forward Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.2K | 玩具模型、婴儿车 |
| Shandong Mingao Automobile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 汽车座椅、升降机 |
| J & J STAMINA ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $650 | 塑料建材、PVC泡沫板 |
| Photo Blind International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $227 | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 塑料建材 | J & J STAMINA ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $650 |
| 2026-03-28 | 重型无纺布 | QINGYUAN FORTUNE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-03-28 | 重型无纺布 | QINGYUAN FORTUNE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-03-28 | 重型无纺布 | QINGYUAN FORTUNE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-03-28 | 重型无纺布 | QINGYUAN FORTUNE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $257 |
| 2026-03-28 | 重型无纺布 | QINGYUAN FORTUNE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $184 |
| 2026-03-28 | 重型无纺布 | QINGYUAN FORTUNE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $808 |
| 2026-03-28 | 重型无纺布 | QINGYUAN FORTUNE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $995 |
| 2026-03-28 | 重型无纺布 | QINGYUAN FORTUNE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-28 | 重型无纺布 | QINGYUAN FORTUNE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $278 |