Kim Ke Food Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 554 笔 · 主营 冷冻整鸡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI THựC PHẩM KIM Kê

554
进口笔数
1
出口笔数
$17.45M
进口金额
$35.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-03-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $475.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $430.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $361.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $259.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $303.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $283.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $426.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $600.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $417.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $264.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $706.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $281.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $651.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $527.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $438.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $201.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $518.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $393.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $421.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $526.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $282.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $654.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $366.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $616.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $451.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $803.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $411.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $346.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $260.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $516.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $475.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $430.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $361.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $259.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $303.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $283.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $426.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $600.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $417.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $264.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $706.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $281.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $651.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $527.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $438.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $201.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $518.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $393.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $421.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $526.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $282.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $654.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $366.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $616.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $451.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $803.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $411.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $346.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $260.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $516.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202071821
企查查编码QVN5EW23DS
成立日期2020-12-26
联系地址Số 15 đường A1, Phương Lưu 6, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM KIM KÊ
企业英文名称KIM KE FOOD TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15 đường A1, Phương Lưu 6, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84936797809
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020712冷冻整鸡
020714冷冻鸡肉块

出口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国550$17.33M
美国4$120.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$35.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jung Woo Food Co., Ltd.韩国550$17.33M冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
AJC International, Inc.美国3$89.5K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Ajc International Inc美国1$31.1K冷冻鸡肉块

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南1$35.0K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 554)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻整鸡Jung Woo Food Co., Ltd.韩国$27.5K
2026-04-28冷冻整鸡Jung Woo Food Co., Ltd.韩国$32.3K
2026-04-28冷冻鸡肉块Jung Woo Food Co., Ltd.韩国$21.6K
2026-04-28冷冻整鸡Jung Woo Food Co., Ltd.韩国$32.3K
2026-04-28冷冻整鸡Jung Woo Food Co., Ltd.韩国$27.5K
2026-04-28冷冻鸡肉块Jung Woo Food Co., Ltd.韩国$21.6K
2026-04-24冷冻整鸡Jung Woo Food Co., Ltd.韩国$31.7K
2026-04-24冷冻整鸡Jung Woo Food Co., Ltd.韩国$31.7K
2026-04-23冷冻鸡肉块Jung Woo Food Co., Ltd.韩国$38.1K
2026-04-23冷冻鸡肉块Jung Woo Food Co., Ltd.韩国$38.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-23冻去骨牛肉HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$35.0K

相关企业 · 同类产品

Kim Ke Food Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →