Kim Ke Food Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 554 笔 · 主营 冷冻整鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI THựC PHẩM KIM Kê
554
进口笔数
1
出口笔数
$17.45M
进口金额
$35.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-03-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202071821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EW23DS |
| 成立日期 | 2020-12-26 |
| 联系地址 | Số 15 đường A1, Phương Lưu 6, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM KIM KÊ |
| 企业英文名称 | KIM KE FOOD TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 đường A1, Phương Lưu 6, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84936797809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 550 | $17.33M |
| 美国 | 4 | $120.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $35.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | 550 | $17.33M | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 3 | $89.5K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Ajc International Inc | 美国 | 1 | $31.1K | 冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 554)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻整鸡 | Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | $27.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻整鸡 | Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | $32.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | $21.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻整鸡 | Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | $32.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻整鸡 | Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | $27.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | $21.6K |
| 2026-04-24 | 冷冻整鸡 | Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | $31.7K |
| 2026-04-24 | 冷冻整鸡 | Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | $31.7K |
| 2026-04-23 | 冷冻鸡肉块 | Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | $38.1K |
| 2026-04-23 | 冷冻鸡肉块 | Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | $38.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 冻去骨牛肉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $35.0K |