Tran Thai Food Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM TRầN THáI

0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$646.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-16
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316830222
企查查编码QVN8X5KXT8
成立日期2021-04-27
联系地址Số 12/39 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TRẦN THÁI
企业英文名称TRAN THAI FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 12/39 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84979334455
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030499冷冻鱼肉
030323冻罗非鱼
030614冷冻烟熏蟹
030760非海蜗牛
020890其他鲜冷冻肉
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030461冻罗非鱼片
091099其他香料
160420鱼肉制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$363.1K
美国9$200.4K
澳大利亚1$76.8K
韩国1$6.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BUBBLING SIZZLING LLC美国5$138.2K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
D&T Foods Inc.越南2$129.9K其他冷冻鱼、鲜榴莲
Censea Inc.越南1$121.0K冷冻鱼片、其他冷冻鱼
e6d534ea1a7d62feb4cc89619773be661$78.5K
ANZ Exports Pty Ltd澳大利亚1$76.8K冷冻虾、虾制品
D & T Foods, Inc.美国1$62.2K鲜榴莲、冷冻虾
Bubbling Sizzling LLC越南2$33.7K冻罗非鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
SNE Co., Corp.韩国1$6.0K坚果及种子
ANZ Exports Pty Ltd越南1$10其他冷冻鱼、冷冻鱼片
Concept Foods Service美国2$5聚乙烯袋、冻罗非鱼

近期贸易明细

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16鱼肉制品D & T FOODS INC越南$2.1K
2025-10-16非海蜗牛D & T FOODS INC越南$14.0K
2025-10-16其他软体动物制品D & T FOODS INC越南$17.7K
2025-10-16其他冷冻鱼D & T FOODS INC越南$11.2K
2025-10-16冷冻虾D & T FOODS INC越南$10.6K
2025-10-16冷冻鱼肉D & T FOODS INC越南$21.8K
2025-10-16鱼肉制品D & T FOODS INC越南$2.0K
2025-08-23冷冻虾D & T FOODS INC越南$33.4K
2025-08-23其他冷冻鱼D & T FOODS INC越南$17.0K
2025-06-13坚果及种子SNE CO CORP ORATION韩国$6.0K

相关企业 · 同类产品

Tran Thai Food Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →