Tran Thai Food Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM TRầN THáI
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$646.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-16
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316830222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X5KXT8 |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | Số 12/39 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TRẦN THÁI |
| 企业英文名称 | TRAN THAI FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12/39 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84979334455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 091099 | 其他香料 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $363.1K |
| 美国 | 9 | $200.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $76.8K |
| 韩国 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUBBLING SIZZLING LLC | 美国 | 5 | $138.2K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| D&T Foods Inc. | 越南 | 2 | $129.9K | 其他冷冻鱼、鲜榴莲 |
| Censea Inc. | 越南 | 1 | $121.0K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| e6d534ea1a7d62feb4cc89619773be66 | 1 | $78.5K | ||
| ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $76.8K | 冷冻虾、虾制品 |
| D & T Foods, Inc. | 美国 | 1 | $62.2K | 鲜榴莲、冷冻虾 |
| Bubbling Sizzling LLC | 越南 | 2 | $33.7K | 冻罗非鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| SNE Co., Corp. | 韩国 | 1 | $6.0K | 坚果及种子 |
| ANZ Exports Pty Ltd | 越南 | 1 | $10 | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Concept Foods Service | 美国 | 2 | $5 | 聚乙烯袋、冻罗非鱼 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 鱼肉制品 | D & T FOODS INC | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-16 | 非海蜗牛 | D & T FOODS INC | 越南 | $14.0K |
| 2025-10-16 | 其他软体动物制品 | D & T FOODS INC | 越南 | $17.7K |
| 2025-10-16 | 其他冷冻鱼 | D & T FOODS INC | 越南 | $11.2K |
| 2025-10-16 | 冷冻虾 | D & T FOODS INC | 越南 | $10.6K |
| 2025-10-16 | 冷冻鱼肉 | D & T FOODS INC | 越南 | $21.8K |
| 2025-10-16 | 鱼肉制品 | D & T FOODS INC | 越南 | $2.0K |
| 2025-08-23 | 冷冻虾 | D & T FOODS INC | 越南 | $33.4K |
| 2025-08-23 | 其他冷冻鱼 | D & T FOODS INC | 越南 | $17.0K |
| 2025-06-13 | 坚果及种子 | SNE CO CORP ORATION | 韩国 | $6.0K |