Mirolin Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH T.SPACE VIệT NAM
83
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109898399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND95925A |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | số 01 Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH T.SPACE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIROLIN VIETNAM JOINT STOCK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 01 Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84983441099 |
| 邮箱 | accmvn@mirolinvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 69 | $1.54M |
| 意大利 | 8 | $554.8K |
| 中国 | 6 | $57.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Icon Granito Private Ltd. | 印度 | 30 | $716.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Italgraniti Group S.p.A. | 意大利 | 7 | $554.0K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Simpolo Vitrified Private Ltd. | 印度 | 11 | $260.7K | 低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具 |
| Orinda Industries LLP | 印度 | 12 | $233.4K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Marfil Tiles LLP | 印度 | 8 | $167.2K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Veritaas Granito LLP | 印度 | 3 | $104.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Foshan Angtai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.2K | 加强石制瓦片 |
| Flowless International LLP | 印度 | 3 | $36.2K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Marbilano Surfaces LLP | 印度 | 2 | $21.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Italgraniti Group | 意大利 | 1 | $858 | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | SHEN ZHEN SHANG PIN TECH CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | SHEN ZHEN SHANG PIN TECH CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-23 | 塑料家用制品 | SHEN ZHEN SHANG PIN TECH CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-23 | 塑料家用制品 | SHEN ZHEN SHANG PIN TECH CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-23 | 其他纤维纸板容器 | SHEN ZHEN SHANG PIN TECH CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-23 | 其他纤维纸板容器 | SHEN ZHEN SHANG PIN TECH CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $410 |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $8.1K |