An Loc Mec Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí SảN XUấT THươNG MạI AN LộC
4
进口笔数
242
出口笔数
$3.2K
进口金额
$5.28M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-03-27
最近出口
4
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702448704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMJ5CUT |
| 成立日期 | 2016-03-25 |
| 联系地址 | Số 56/10, Khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AN LỘC |
| 企业英文名称 | AN LOC MEC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56/10, Khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84963183139 |
| 邮箱 | cokhidienanloc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $1.8K |
| 中国 | 2 | $1.4K |
| 法国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 51 | $1.65M |
| 新西兰 | 67 | $1.25M |
| 挪威 | 7 | $324.6K |
| 英国 | 10 | $264.6K |
| 德国 | 19 | $257.9K |
| 立陶宛 | 14 | $224.8K |
| 法国 | 7 | $212.3K |
| 澳大利亚 | 6 | $150.4K |
| 马来西亚 | 9 | $132.2K |
| 新加坡 | 6 | $119.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $1.8K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Qingdiao Lirui Zipper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他印刷品 |
| ATJW Sourcing Ltd. | 中国 | 1 | $88 | 金属标牌 |
| EGO Paris | 法国 | 1 | $30 | 金属框架座椅、其他木家具 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triwin Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 95 | $1.91M | 木制座椅、其他木家具 |
| S Direct Container | 丹麦 | 44 | $1.12M | 植物纤维制品、金属框架座椅 |
| Conforama Suisse SA | 荷兰 | 21 | $556.9K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| 44899a527773d7b354b252fc37456d31 | 13 | $226.6K | ||
| Skeidarliving International Ltd. | 挪威 | 4 | $156.1K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| ID COM | 法国 | 2 | $108.5K | 其他木家具、木制座椅 |
| FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | 7 | $105.6K | 卧室木家具、金属框架座椅 |
| Home Product Import GmbH | 德国 | 11 | $99.4K | 棉制床品、木制座椅 |
| Sourcebynet Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $96.6K | 其他木家具、木制座椅 |
| Furncrrest Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $35.0K | 其他木家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 软垫木座椅 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $90 |
| 2026-02-24 | 软垫木座椅 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $102 |
| 2026-02-24 | 软垫木座椅 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $16 |
| 2026-02-24 | 软垫木座椅 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $16 |
| 2026-02-24 | 软垫木座椅 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $16 |
| 2026-02-24 | 其他木家具 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $100 |
| 2026-02-24 | 软垫木座椅 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $96 |
| 2026-02-24 | 软垫木座椅 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $130 |
| 2026-02-24 | 软垫木座椅 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $16 |
| 2026-02-24 | 其他木家具 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $40 |
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 金属框架座椅 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-03-27 | 卧室木家具 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-03-27 | 金属框架座椅 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 卧室木家具 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-03-27 | 塑料家具 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-03-27 | 塑料家具 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 卧室木家具 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-03-27 | 卧室木家具 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.5K |
| 2026-03-27 | 塑料家具 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-03-20 | 软垫木座椅 | FURNCREST SDN. BHD. | 马来西亚 | $90 |