ALIFAN CO LTD

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 塑纺容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALIFAN

32
进口笔数
0
出口笔数
$259.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-29
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.1K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109652081
企查查编码QVN8D4PNSJ
成立日期2021-05-28
联系地址Số 12 Ngõ 638/61/4 đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALIFAN
企业英文名称ALIFAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12 Ngõ 638/61/4 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话0948803698
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420212塑纺容器
392310塑料包装箱
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
940139可调转椅
481910瓦楞纸箱
391890塑料地板
730890其他钢铁结构体
732620钢铁丝制品
848390传动部件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$259.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国31$257.9K玩具模型、其他塑料制品
DONGXING FUZE TRADING CO., LTD中国1$1.8K针织床品、非塑料梳子

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-29钢铁丝制品GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$240
2023-12-29其他塑料制品GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$28
2023-12-29钢铁丝制品GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$240
2023-12-29钢铁丝制品GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$240
2023-12-29钢铁丝制品GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$120
2023-12-29钢铁丝制品GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$120
2023-12-29钢铁丝制品GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$240
2023-12-29钢铁丝制品GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$240
2023-12-29钢铁丝制品GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$120
2023-12-29钢铁丝制品GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$420

相关企业 · 同类产品

ALIFAN CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →