Ha Noi Supplies Water Sector Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NGàNH NướC Hà NộI
186
进口笔数
0
出口笔数
$4.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108094691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4GKX0E |
| 成立日期 | 2017-12-14 |
| 联系地址 | Thôn Rùa Hạ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH NƯỚC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI SUPPLIES WATER SECTOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 848110 | 减压阀 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 173 | $3.77M |
| 马来西亚 | 13 | $343.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gpro Valve Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 57 | $1.47M | 阀门龙头、止回阀 |
| Hebei Jiangcheng Valves Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.37M | 阀门龙头、阀门零件 |
| Hebei Pengguang Valve Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $816.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Qingdao I-Flow Co., Ltd. | 中国 | 13 | $166.5K | 阀门龙头、液体计量表 |
| GPRO VALVE SDN BHD (1236889-K) | 马来西亚 | 6 | $72.8K | 阀门龙头、其他硫化橡胶制品 |
| AI Valve Intelligent Fluid Equipment Hebei Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $52.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Amexsa International Trade & Service (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.3K | 液体计量表、安全阀 |
| GPRO VALVE SDN BHD 201701022723 (1236889-K) | 马来西亚 | 2 | $32.3K | 液体计量表 |
| Wenling Younio Water Meter Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Dongguan Jiansheng Electronic Tech. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $272 | 印刷标签、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | Gpro Valve Sdn. Bhd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 液体计量表 | GPRO VALVE SDN BHD 201701022723 (1236889-K) | 中国 | $782 |
| 2026-04-22 | 液体计量表 | GPRO VALVE SDN BHD 201701022723 (1236889-K) | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | Gpro Valve Sdn. Bhd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 液体计量表 | GPRO VALVE SDN BHD 201701022723 (1236889-K) | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | Gpro Valve Sdn. Bhd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 液体计量表 | GPRO VALVE SDN BHD 201701022723 (1236889-K) | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 止回阀 | Gpro Valve Sdn. Bhd. | 中国 | $372 |
| 2026-04-22 | 液体计量表 | GPRO VALVE SDN BHD 201701022723 (1236889-K) | 中国 | $574 |
| 2026-04-22 | 液体计量表 | GPRO VALVE SDN BHD 201701022723 (1236889-K) | 中国 | $1.5K |