Ha Noi Supplies Water Sector Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NGàNH NướC Hà NộI

186
进口笔数
0
出口笔数
$4.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $413.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $162.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $134.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $168.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $190.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $191.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $286.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $148.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $123.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $210.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $134.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $172.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $111.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $413.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $162.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $134.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $168.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $190.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $191.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $286.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $148.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $123.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $210.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $134.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $172.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $111.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $413.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108094691
企查查编码QVNQ4GKX0E
成立日期2017-12-14
联系地址Thôn Rùa Hạ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH NƯỚC HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI SUPPLIES WATER SECTOR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848130止回阀
902820液体计量表
848110减压阀
400932纺织增强橡胶管
848140安全阀
401699其他硫化橡胶制品
902620压力测量仪
730711不可锻铸铁件
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国173$3.77M
马来西亚13$343.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gpro Valve Sdn. Bhd.马来西亚57$1.47M阀门龙头、止回阀
Hebei Jiangcheng Valves Manufacture Co., Ltd.中国52$1.37M阀门龙头、阀门零件
Hebei Pengguang Valve Trade Co., Ltd.中国41$816.3K阀门龙头、止回阀
Qingdao I-Flow Co., Ltd.中国13$166.5K阀门龙头、液体计量表
GPRO VALVE SDN BHD (1236889-K)马来西亚6$72.8K阀门龙头、其他硫化橡胶制品
AI Valve Intelligent Fluid Equipment Hebei Co., Ltd.加拿大3$52.9K阀门龙头、止回阀
Amexsa International Trade & Service (Qingdao) Co., Ltd.中国4$48.3K液体计量表、安全阀
GPRO VALVE SDN BHD 201701022723 (1236889-K)马来西亚2$32.3K液体计量表
Wenling Younio Water Meter Co., Ltd.中国2$20.3K液体计量表、仪表零件及附件
Dongguan Jiansheng Electronic Tech. Co., Ltd.中国2$272印刷标签、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22阀门龙头Gpro Valve Sdn. Bhd.中国$4.9K
2026-04-22液体计量表GPRO VALVE SDN BHD 201701022723 (1236889-K)中国$782
2026-04-22液体计量表GPRO VALVE SDN BHD 201701022723 (1236889-K)中国$5.8K
2026-04-22阀门龙头Gpro Valve Sdn. Bhd.中国$5.3K
2026-04-22液体计量表GPRO VALVE SDN BHD 201701022723 (1236889-K)中国$2.3K
2026-04-22阀门龙头Gpro Valve Sdn. Bhd.中国$1.7K
2026-04-22液体计量表GPRO VALVE SDN BHD 201701022723 (1236889-K)中国$2.3K
2026-04-22止回阀Gpro Valve Sdn. Bhd.中国$372
2026-04-22液体计量表GPRO VALVE SDN BHD 201701022723 (1236889-K)中国$574
2026-04-22液体计量表GPRO VALVE SDN BHD 201701022723 (1236889-K)中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Ha Noi Supplies Water Sector Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →