Gia Linh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HLD
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110052233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UQNGG2 |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | LK 7, số 31, ngõ 45/12 Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HLD |
| 企业英文名称 | HLD TRADE AND IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 7, số 31, ngõ 45/12 Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84966889618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 940521 | LED照明灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 24 | $554.3K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 8 | $420.5K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 锂离子电池 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-17 | 锂离子电池 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-03-17 | 其他电气设备 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-17 | 125W以下风扇 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-17 | 锂离子电池 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-17 | 锂离子电池 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-17 | 锂离子电池 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-01-07 | 圆珠笔 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-07 | 玩具模型 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-01-07 | 伞具 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.6K |