Sonca Media Corporation
越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 音频设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUYềN THôNG SơN CA
221
进口笔数
6
出口笔数
$9.34M
进口金额
$389.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-13
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303326459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KH74U3 |
| 成立日期 | 2004-06-11 |
| 联系地址 | Tầng 5, Số 7-9-11 Mai Thị Lựu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG SƠN CA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02839107612 |
| 传真 | 02839107613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760719 | 铝箔 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 219 | $9.33M |
| 中国台湾 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $247.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $142.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fudio Technology Co., Ltd. | 中国 | 102 | $4.98M | 未装壳扬声器、其他塑料制品 |
| Shenzhen Maisheng Electron Co., Ltd. | 中国 | 62 | $3.03M | 音频设备零件、麦克风及支架 |
| Shenzhen Fuyu Electron Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.05M | 音频设备零件、麦克风及支架 |
| Guangzhou Shuangtai Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $78.8K | 变压器零件、音频设备零件 |
| SHENZHEN BATTEWILL TECHNOLOGY CO ., LTD | 中国 | 1 | $70.3K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Hunan Huaxing Lithium Battery New Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.4K | 锂离子电池、其他蓄电池 |
| Arrow Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $43.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Meirui (Guangdong) Audio Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| Guangzhou Qida Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.5K | 变压器零件、集成电路零件 |
| HUNAN HUAXING LITHIUM BATTERY NEW ENERGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $5.0K | 锂离子电池 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ULPA Group, Inc. | 美国 | 3 | $247.0K | 电声扩音机组、麦克风及支架 |
| KBeatbox Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $83.0K | 纸板箱盒、电声扩音机组 |
| KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $59.7K | 纸板箱盒、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | SHENZHEN MAISHENG ELECTRON CO LTD | 中国 | $967 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | SHENZHEN MAISHENG ELECTRON CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | SHENZHEN MAISHENG ELECTRON CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | SHENZHEN MAISHENG ELECTRON CO LTD | 中国 | $967 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | SHENZHEN MAISHENG ELECTRON CO LTD | 中国 | $923 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | SHENZHEN MAISHENG ELECTRON CO LTD | 中国 | $923 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $842 |
| 2026-04-18 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $583 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他电气设备 | KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $7.7K |
| 2026-03-13 | 电声扩音机组 | KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $13.5K |
| 2026-03-13 | 其他电气设备 | KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-03-13 | 电声扩音机组 | KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-03-13 | 麦克风及支架 | KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 电声扩音机组 | KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2026-03-13 | 电声扩音机组 | KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-03-13 | 电声扩音机组 | KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $9.1K |
| 2026-03-13 | 电声扩音机组 | KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $7.1K |
| 2026-03-13 | 纸板箱盒 | KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $183 |