Sonca Media Corporation

越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 音频设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUYềN THôNG SơN CA

240
进口笔数
9
出口笔数
$10.32M
进口金额
$389.7K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-03-13
最近出口
17
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $882.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $171.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $199.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $103.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $390.5K · 6 笔出口 $86.5K · 2 笔2024-05进口 $193.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $259.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $216.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $411.6K · 7 笔出口 $57.7K · 1 笔2024-10进口 $328.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $498.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $303.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $289.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $297.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $257.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $326.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $335.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $152.1K · 5 笔出口 $73.8K · 2 笔2025-12进口 $456.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $882.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $290.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $213.4K · 5 笔出口 $59.7K · 1 笔2026-04进口 $265.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $568.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $255.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $158.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $171.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $199.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $103.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $390.5K · 6 笔出口 $86.5K · 2 笔2024-05进口 $193.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $259.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $216.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $411.6K · 7 笔出口 $57.7K · 1 笔2024-10进口 $328.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $498.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $303.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $289.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $297.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $257.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $326.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $335.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $152.1K · 5 笔出口 $73.8K · 2 笔2025-12进口 $456.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $882.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $290.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $213.4K · 5 笔出口 $59.7K · 1 笔2026-04进口 $265.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $568.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $255.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $158.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303326459
企查查编码QVN1KH74U3
成立日期2004-06-11
联系地址Tầng 5, Số 7-9-11 Mai Thị Lựu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG SƠN CA
企业英文名称SONCAMEDIA CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话02839107612
传真02839107613
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851890音频设备零件
851829未装壳扬声器
851810麦克风及支架
392690其他塑料制品
850760锂离子电池
854449绝缘电线
761699其他铝制品
401693非泡沫橡胶密封件
580410网眼薄纱织物
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
851850电声扩音机组
854370其他电气设备
420219纸板箱盒
851810麦克风及支架
392321聚乙烯袋
392510300升以上塑料容器
610910棉针织T恤及背心
851829未装壳扬声器
852190非磁带视频设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国238$10.32M
中国台湾2$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6$247.0K
澳大利亚3$142.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Fudio Technology Co., Ltd.中国109$5.36M未装壳扬声器、其他塑料制品
Shenzhen Maisheng Electron Co., Ltd.中国68$3.54M音频设备零件、麦克风及支架
Shenzhen Fuyu Electron Co., Ltd.中国33$1.05M音频设备零件、麦克风及支架
SHENZHEN BATTEWILL TECHNOLOGY CO ., LTD中国2$132.9K锂离子电池、静止变流器
Guangzhou Shuangtai Electronics Technology Co., Ltd.中国9$81.6K变压器零件、音频设备零件
Hunan Huaxing Lithium Battery New Energy Co., Ltd.中国4$62.2K锂离子电池、其他蓄电池
Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡2$43.6K其他电子IC、处理器及控制器
Meirui (Guangdong) Audio Equipment Co., Ltd.中国2$32.5K单个扬声器、未装壳扬声器
Guangzhou Qida Electronic Technology Co., Ltd.中国3$10.5K第90章仪器零件、变压器零件
GUANGZHOU HONGCHENG ELECTRONICS CO., LTD中国1$5.7K变压器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ULPA GROUP INC美国6$247.0K电声扩音机组、麦克风及支架
KBeatbox Pty Ltd澳大利亚2$83.0K纸板箱盒、电声扩音机组
KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD澳大利亚1$59.7K纸板箱盒、麦克风及支架

近期贸易明细

进口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他塑料制品Shenzhen Fudio Technology Co., Ltd.中国$40
2026-07-291000伏以下插头插座Shenzhen Fudio Technology Co., Ltd.中国$175
2026-07-29麦克风及支架Shenzhen Fudio Technology Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-29其他塑料制品Shenzhen Fudio Technology Co., Ltd.中国$597
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Shenzhen Fudio Technology Co., Ltd.中国$14
2026-07-29其他塑纺箱盒Shenzhen Maisheng Electron Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-29音频设备零件Shenzhen Maisheng Electron Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-29音频设备零件Shenzhen Maisheng Electron Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-29未装壳扬声器Shenzhen Fudio Technology Co., Ltd.中国$3.8K
2026-07-29非玻璃化转印纸Shenzhen Maisheng Electron Co., Ltd.中国$10

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他电气设备KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD澳大利亚$7.7K
2026-03-13电声扩音机组KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD澳大利亚$13.5K
2026-03-13其他电气设备KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD澳大利亚$2.2K
2026-03-13电声扩音机组KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD澳大利亚$1.9K
2026-03-13麦克风及支架KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD澳大利亚$1.3K
2026-03-13电声扩音机组KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD澳大利亚$2.4K
2026-03-13电声扩音机组KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD澳大利亚$5.1K
2026-03-13电声扩音机组KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD澳大利亚$7.1K
2026-03-13电声扩音机组KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD澳大利亚$9.1K
2026-03-13纸板箱盒KARAOKE HOME ENTERTAINMENT PTY LTD澳大利亚$183

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sonca Media Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →