THANH TUNG THINH CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG XUấT NHậP KHẩU THANH TùNG THịNH
- 邮箱2
1
进口笔数
40
出口笔数
$4
进口金额
$1.07M
出口金额
2023-10-25
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314374616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHAH4E3 |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | 451/29/51 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CHẾ BIẾN GỖ THANH TÙNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 451/29/51 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0972004131 |
| 邮箱 | vanhience@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $481.7K |
| 西班牙 | 3 | $190.3K |
| 波兰 | 2 | $84.6K |
| 加拿大 | 4 | $81.8K |
| 捷克 | 5 | $58.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $32.1K |
| 韩国 | 2 | $29.9K |
| 英国 | 1 | $28.2K |
| 德国 | 2 | $26.4K |
| 阿尔巴尼亚 | 1 | $20.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WONDERFUL SOURCING SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $4 | 木制包装容器、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CASTLES FOR REPTILES | 美国 | 5 | $233.1K | 非热带木装饰品 |
| El Abuelo S.L.U. | 西班牙 | 2 | $148.6K | 其他植物产品、非热带木装饰品 |
| P.W. Hobby Piotr Matuszewski | 波兰 | 2 | $84.6K | 非热带木装饰品、其他木制品 |
| PET WORLD INC | 美国 | 2 | $79.0K | 观赏淡水鱼、非热带木装饰品 |
| EXOTIC FEEDERS INC | 加拿大 | 2 | $50.6K | 非热带木装饰品、其他植物产品 |
| DIRE DAWA ENTERPRISE INC | 美国 | 1 | $49.7K | 非热带木装饰品 |
| Cuchilleria El Abuelo S.L.U. | 西班牙 | 1 | $41.7K | 动物副产品、其他木制品 |
| INVITAL AQUA S R O | 捷克 | 4 | $38.8K | 非热带木装饰品、其他医疗器具 |
| AMERICAN RESOURCE GROUP | 美国 | 1 | $34.7K | 非热带木装饰品 |
| COLTAR SP Z O O | 波兰 | 2 | $26.4K | 非热带木装饰品、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 木制包装容器 | WONDERFUL SOURCING SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非热带木装饰品 | INVITAL AQUA S R O | 捷克 | $4.8K |
| 2026-03-23 | 非热带木装饰品 | INVITAL AQUA S R O | 捷克 | $980 |
| 2026-03-23 | 非热带木装饰品 | INVITAL AQUA S R O | 捷克 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 非热带木装饰品 | INVITAL AQUA S R O | 捷克 | $3.0K |
| 2026-01-28 | 非热带木装饰品 | CASTLES FOR REPTILES | 美国 | $61.1K |
| 2026-01-26 | 木制餐具 | SAAVI HOLDINGS LLC | 美国 | $22.4K |
| 2026-01-26 | 木制餐具 | SAAVI HOLDINGS LLC | 美国 | $5.6K |
| 2025-12-30 | 非热带木装饰品 | P.W. Hobby Piotr Matuszewski | 波兰 | $37.7K |
| 2025-12-03 | 非热带木装饰品 | CASTLES FOR REPTILES | 美国 | $34.3K |
| 2025-10-24 | 木制包装容器 | Nativo Bees | 澳大利亚 | $8.4K |