Phu Gia Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA PHú GIA
95
进口笔数
0
出口笔数
$10.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107349523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY2C5PW |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | Số nhà 130, ngõ 559, tổ 69A, phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | PHU GIA PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 130, ngõ 559, tổ 69A, phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842432626021 |
| 邮箱 | nhuaphugia2016@gmail.com |
| 传真 | 0432626022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 196.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 56 | $7.29M |
| 韩国 | 25 | $2.01M |
| 中国 | 6 | $783.4K |
| 马来西亚 | 6 | $260.8K |
| 中国台湾 | 2 | $163.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $5.30M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 21 | $1.67M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.40M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.17M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $537.0K | 聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | 6 | $260.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 1 | $128.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $46.7K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 聚丙烯聚合物 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $246.4K |
| 2026-03-10 | 高密度聚乙烯 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $72.9K |
| 2026-03-04 | 聚丙烯聚合物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $128.0K |
| 2026-02-03 | 轻质乙烯共聚物 | SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $96.2K |
| 2026-01-22 | 低密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $189.7K |
| 2026-01-17 | 低密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $277.8K |
| 2025-12-09 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $140.8K |
| 2025-10-28 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $49.5K |
| 2025-10-28 | 低密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $290.1K |
| 2025-10-13 | 聚丙烯聚合物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $91.2K |