Phuong Trinh Trade Transportation & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI Và XUấT NHậP KHẩU PHươNG TRINH
1
进口笔数
96
出口笔数
$8.6K
进口金额
$855.7K
出口金额
2023-04-04
最近进口
2026-03-31
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800893695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G05SU8 |
| 成立日期 | 2016-01-06 |
| 联系地址 | Số nhà 095, tổ 16, Phường Sông Hiến, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG TRINH |
| 企业英文名称 | PHUONG TRINH TRADE TRANSPORTATION AND IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 095, Tổ dân phố Sông Hiến 16, Phường Thục Phán, Cao Bằng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0220 - Khai thác gỗ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84976405589 |
| 邮箱 | mathiphuongcba2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 091011 | 整姜 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $805.7K |
| 越南 | 2 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Wenda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 鲜洋葱青葱、360度挖掘机 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Longben Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $209.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Guangxi Hongguang Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $182.5K | 热带木薄板、整姜 |
| Longzhou Fengying Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $126.8K | 食用甘蔗、其他鲜果 |
| Guangxi Kaixuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $84.1K | 热带木薄板 |
| Longzhou Dingshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.5K | 热带木薄板 |
| Guangxi Wenda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.2K | 谷物秸秆谷壳、鲜榴莲 |
| Guangxi Longzhou Zhonglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.2K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| JINGXI XINLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 6 | $36.4K | 谷物秸秆谷壳 | |
| Guangxi Pingxiang Huachen Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Guangxi Turtie Mama Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 热带木薄板、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI WENDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 谷物秸秆谷壳 | JINGXI XINLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $5.5K |
| 2026-03-25 | 谷物秸秆谷壳 | JINGXI XINLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $6.1K |
| 2026-02-06 | 谷物秸秆谷壳 | JINGXI XINLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $6.4K |
| 2026-02-01 | 谷物秸秆谷壳 | JINGXI XINLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $6.1K |
| 2026-01-25 | 谷物秸秆谷壳 | JINGXI XINLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $6.4K |
| 2026-01-20 | 谷物秸秆谷壳 | JINGXI XINLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $6.0K |
| 2024-11-19 | 植物纺织纤维 | GUANGXI LONGCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2024-01-19 | 食用甘蔗 | LONGZHOU FENGYING TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-01-16 | 食用甘蔗 | LONGZHOU FENGYING TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-01-14 | 食用甘蔗 | LONGZHOU FENGYING TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |