Artitex Technical Trietcor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Artitex Technical Trietcor
13
进口笔数
2
出口笔数
$33.4K
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-04-10
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313861021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N71AAR |
| 成立日期 | 2016-06-14 |
| 联系地址 | 155/14C Đường Song Hành, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Artitex Technical Trietcor |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 155/14C Đường Song Hành, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84983845447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $33.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Jinghui Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.6K | 绘图台/机、单功能打印机 |
| Henan Joyrun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 纺织物处理机、农产品干燥机 |
| Guangzhou Jinghui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 绘图台/机、自动数据处理输入输出单元 |
| Hefei Aoran Digital Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 纺织加工机械、纸张切割机 |
| Huishang Investment Co., Ltd. | 1 | $1.5K | 单功能打印机 | |
| Yiwu Zhifeng Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 纸张切割机、造纸机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anywear Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 印刷标签、合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 单功能打印机 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 单功能打印机 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 单功能打印机 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 单功能打印机 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-21 | 单功能打印机 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 单功能打印机 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 单功能打印机 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-04-07 | 单功能打印机 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $2.4K |