Dong Phuc Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 6毫米以上桦木
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ ĐồNG PHúC
125
进口笔数
0
出口笔数
$5.85M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801219977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HKWKC4 |
| 成立日期 | 2020-03-03 |
| 联系地址 | Lô A2.2A, KCN Chơn Thành 1, Khu phố 2, Phường Thành Tâm, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ ĐỒNG PHÚC |
| 企业英文名称 | DONG PHUC WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2.2A, KCN Chơn Thành 1, Khu phố 2, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84961487150 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $3.77M |
| 俄罗斯 | 79 | $2.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $3.18M | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| HK WANXIANG TRADE LTD | 中国香港 | 13 | $1.61M | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Eurasian Wood Ltd. | 中国 | 7 | $564.9K | 6毫米以上桦木、6mm以上木材 |
| SIAITI Terminal | 俄罗斯 | 65 | $454.8K | 6毫米以上桦木、未锻轧铝合金 |
| Golden World International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $28.1K | 6毫米以上桦木、其他木制细木工品 |
| Servis-Eklon | 俄罗斯 | 1 | $16.9K | 6毫米以上桦木、6mm以上松木 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 6毫米以上桦木 | HK WANXIANG TRADE LTD | 俄罗斯 | $60.5K |
| 2024-01-25 | 6毫米以上桦木 | HK WANXIANG TRADE LTD | 俄罗斯 | $175.2K |
| 2024-01-12 | 6毫米以上桦木 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $101.5K |
| 2024-01-09 | 6毫米以上桦木 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2024-01-03 | 6毫米以上桦木 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $100.3K |
| 2023-12-19 | 6毫米以上桦木 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $100.4K |
| 2023-12-14 | 6毫米以上桦木 | HK WANXIANG TRADE LTD | 俄罗斯 | $76.2K |
| 2023-12-13 | 6毫米以上桦木 | GOLDEN WORLD INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $28.1K |
| 2023-12-11 | 6毫米以上桦木 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $49.3K |
| 2023-12-05 | 6毫米以上桦木 | SIAITI TERMINAL | 俄罗斯 | $2.5K |